Họ từ densify
The Word Family of "densify"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ densify ở dạng động từ (làm đặc hơn), danh từ densification (quá trình tăng mật độ) và tính từ dense (dày đặc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | densify /ˈdensɪfaɪ/ | làm cho đặc hơn, tăng mật độ | |
| Danh từ | densification /ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/ | sự làm đặc lại, quá trình tăng mật độ | |
| Tính từ | dense /dens/ | dày đặc, đông đúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm cho đặc hơn, tăng mật độ
dùng trong kỹ thuật vật liệu, quy hoạch đô thị để chỉ việc tăng khối lượng/số lượng trong một không gian cố định.
Compression is used to densify the soil before construction.
Nén được dùng để tăng mật độ đất trước khi xây dựng.
sự làm đặc lại, quá trình tăng mật độ
danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc densify, thường gặp trong quy hoạch đô thị và vật liệu học.
Urban densification helps reduce sprawl.
Việc tăng mật độ đô thị giúp giảm sự dàn trải của thành phố.
dày đặc, đông đúc
mô tả kết quả sau khi densify: vật liệu hoặc khu vực trở nên dày đặc hơn.
The compacted soil became much more dense.
Đất đã nén trở nên dày đặc hơn nhiều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của densify trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ densify để diễn tả hành động, density chỉ là danh từ.
Ở vị trí danh từ cần dùng densification, không dùng động từ densify.
