GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ denotation

The Word Family of "denotation"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denotation ở dạng danh từ (nghĩa đen), động từ denote (biểu thị) và tính từ denotative (mang tính biểu thị nghĩa đen) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdenotation
Động từdenote
Tính từdenotative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
denotation
/ˌdiːnəʊˈteɪʃn/
nghĩa đen, nghĩa biểu thị trực tiếp của một từ
Động từ
denote
/dɪˈnəʊt/
biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là
Tính từ
denotative
/dɪˈnəʊtətɪv/
mang tính biểu thị nghĩa đen (không hàm ý)
2

Sơ đồ họ từ

denotation
Danh từdenotationgốc + -ion
Động từdenotegốc rút gọn
Tính từdenotative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdenotation/ˌdiːnəʊˈteɪʃn/

nghĩa đen, nghĩa biểu thị trực tiếp của một từ

thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ nghĩa cơ bản, khách quan của từ, đối lập với connotation (nghĩa hàm ý, sắc thái).

The denotation of 'home' is simply the place where one lives.

Nghĩa đen của 'home' đơn giản là nơi ai đó sinh sống.

Động từdenote/dɪˈnəʊt/

biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là

dùng khi một ký hiệu, từ ngữ hoặc dấu hiệu chỉ ra/đại diện cho một điều gì đó cụ thể.

A red flag denotes danger.

Cờ đỏ biểu thị nguy hiểm.

Tính từdenotative/dɪˈnəʊtətɪv/

mang tính biểu thị nghĩa đen (không hàm ý)

dùng trong phân tích ngôn ngữ để mô tả nghĩa khách quan, cơ bản của từ, khác với nghĩa connotative (hàm ý).

This is the denotative meaning of the word, not its connotation.

Đây là nghĩa đen của từ này, không phải nghĩa hàm ý.

4

Cụm từ thường gặp

denotation vs. connotation
nghĩa đen so với nghĩa hàm ý
denote danger/importance
biểu thị nguy hiểm/tầm quan trọng
denotative meaning
nghĩa đen (nghĩa biểu thị)
literal denotation
nghĩa đen theo đúng nghĩa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của denotation trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This word denotation happiness.→✓ This word denotes happiness.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng denotes, không dùng danh từ denotation.

✗ The connotative meaning is the denotation.→✓ The denotative meaning is different from the connotative meaning.

denotative (nghĩa đen) và connotative (nghĩa hàm ý) là hai khái niệm đối lập, không thể thay thế nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#denotation#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS