Họ từ denominational
The Word Family of "denominational"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denominational ở dạng tính từ (thuộc giáo phái), danh từ denomination (giáo phái, mệnh giá) và trạng từ denominationally (theo khía cạnh giáo phái) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | denominational /dɪˌnɒmɪˈneɪʃənl/ | thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái | |
| Danh từ | denomination /dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/ | giáo phái tôn giáo; mệnh giá tiền | |
| Trạng từ | denominationally /dɪˌnɒmɪˈneɪʃənəli/ | theo khía cạnh giáo phái, xét về mặt giáo phái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái
mô tả trường học, tổ chức hay hoạt động gắn với một giáo phái tôn giáo cụ thể, thường đứng trước danh từ.
The town has several denominational churches.
Thị trấn này có vài nhà thờ thuộc các giáo phái khác nhau.
giáo phái tôn giáo; mệnh giá tiền
danh từ gốc, chỉ một nhánh tôn giáo cụ thể hoặc mức mệnh giá của tiền tệ.
She belongs to a Protestant denomination.
Cô ấy thuộc một giáo phái Tin Lành.
theo khía cạnh giáo phái, xét về mặt giáo phái
ít gặp, chủ yếu trong văn phong học thuật hoặc tôn giáo khi so sánh sự khác biệt giữa các giáo phái.
The two churches are denominationally distinct.
Hai nhà thờ này khác biệt nhau về mặt giáo phái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denominational trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ mô tả tính chất phải dùng tính từ denominational, không dùng danh từ denomination.
Sau động từ study cần một danh từ (denominations), không dùng tính từ denominational.
