Họ từ denomination
The Word Family of "denomination"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denomination ở dạng danh từ (mệnh giá, giáo phái), động từ denominate (đặt tên, định danh) và tính từ denominational (thuộc giáo phái) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | denomination /dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/ | mệnh giá (tiền); giáo phái tôn giáo; tên gọi phân loại | |
| Động từ | denominate /dɪˈnɒmɪneɪt/ | đặt tên, gọi tên, định danh | |
| Tính từ | denominational /dɪˌnɒmɪˈneɪʃənl/ | thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mệnh giá (tiền); giáo phái tôn giáo; tên gọi phân loại
đếm được khi chỉ một loại/mức mệnh giá cụ thể (a small denomination) hoặc một nhánh tôn giáo cụ thể (a Christian denomination).
Christianity has many different denominations.
Kitô giáo có nhiều giáo phái khác nhau.
đặt tên, gọi tên, định danh
thường dùng ở thể bị động khi nói một khoản tiền hay đại lượng được biểu thị theo đơn vị nào (denominated in).
The loan is denominated in US dollars.
Khoản vay được định danh bằng đô la Mỹ.
thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái
mô tả trường học, tổ chức hoặc hoạt động gắn với một giáo phái tôn giáo cụ thể.
It is a denominational school run by the church.
Đó là một trường học theo giáo phái do nhà thờ điều hành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denomination trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ mệnh giá phải dùng danh từ denomination, không dùng động từ denominate.
Trước danh từ để mô tả tính chất cần dùng tính từ denominational, không dùng danh từ denomination.
