Họ từ denominate
The Word Family of "denominate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denominate ở dạng động từ (đặt tên, định danh), tính từ (biểu thị bằng đơn vị) và danh từ denomination (mệnh giá, giáo phái) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | denominate /dɪˈnɒmɪneɪt/ | đặt tên, gọi tên, định danh | |
| Tính từ | denominate /dɪˈnɒmɪnət/ | được biểu thị bằng đơn vị đo xác định | |
| Danh từ | denomination /dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/ | mệnh giá (tiền tệ); giáo phái tôn giáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đặt tên, gọi tên, định danh
trang trọng, thường dùng ở thể bị động (be denominated as) khi phân loại hoặc gọi tên một sự vật theo một hệ thống nào đó.
The currency is denominated in dollars.
Đồng tiền này được định danh theo đô la.
được biểu thị bằng đơn vị đo xác định
chủ yếu dùng trong toán học để chỉ số có kèm đơn vị đo (denominate number), ví dụ 5 mét, 3 kg, khác với số trừu tượng.
5 meters is a denominate number, while 5 is not.
5 mét là một số có đơn vị, còn 5 thì không.
mệnh giá (tiền tệ); giáo phái tôn giáo
hai nghĩa phổ biến: mệnh giá của tiền giấy/tiền xu, hoặc một nhánh/giáo phái tôn giáo cụ thể.
The bank issued notes of different denominations.
Ngân hàng phát hành tiền giấy với nhiều mệnh giá khác nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denominate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ mệnh giá cụ thể phải dùng danh từ denomination, không dùng động từ denominate.
Ở thể bị động cần dùng động từ denominated, không dùng danh từ denomination.
