Họ từ denizen
The Word Family of "denizen"
Gốc từ denizen chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ chỉ cư dân hoặc loài sinh vật sống trong một nơi nhất định, và có một dạng động từ hiếm gặp mang nghĩa nhập tịch, công nhận quyền cư trú.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | denizen /ˈdenɪzn/ | cư dân, người/loài sống thường trú tại một nơi | |
| Động từ | denizen /ˈdenɪzn/ | công nhận quyền cư trú, nhập tịch cho ai đó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cư dân, người/loài sống thường trú tại một nơi
thường dùng trang trọng hoặc văn học, chỉ người, loài vật hoặc thực thể sống/tồn tại lâu dài ở một nơi cụ thể. Hay đi với of + địa điểm (denizens of the forest).
The owl is a common denizen of these woods.
Cú là một cư dân quen thuộc của khu rừng này.
công nhận quyền cư trú, nhập tịch cho ai đó
cách dùng cổ/hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử với nghĩa trao quyền cư trú hợp pháp cho người nước ngoài.
Foreign merchants were denizened to trade freely in the city.
Các thương nhân nước ngoài được công nhận quyền cư trú để tự do buôn bán trong thành phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denizen trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
denizen luôn đi với giới từ of, không dùng in.
denizen chỉ người/loài cư trú lâu dài, khác với citizen (công dân có quốc tịch).
