Họ từ demonstrate
The Word Family of "demonstrate"
Gốc từ *demonstrate* tạo ra bốn dạng: demonstrate (động từ), demonstration (danh từ), demonstrative (tính từ) và demonstrably (trạng từ) — liên quan đến ý nghĩa chứng minh, biểu diễn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | demonstrate /ˈdemənstreɪt/ | chứng minh; biểu diễn; biểu tình | |
| Danh từ | demonstration /ˌdemənˈstreɪʃən/ | sự chứng minh; buổi biểu diễn; cuộc biểu tình | |
| Tính từ | demonstrative /dɪˈmɒnstrətɪv/ | thể hiện cảm xúc rõ ràng; (ngữ pháp) chỉ định | |
| Trạng từ | demonstrably /dɪˈmɒnstrəbli/ | một cách có thể chứng minh được, rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng minh; biểu diễn; biểu tình
Ba nghĩa chính: (1) chứng minh bằng bằng chứng (demonstrate a theory), (2) hướng dẫn thực hành (demonstrate how to use), (3) biểu tình công khai (demonstrate against a policy).
The teacher demonstrated how to solve the equation step by step.
Giáo viên đã hướng dẫn cách giải phương trình từng bước một.
sự chứng minh; buổi biểu diễn; cuộc biểu tình
Tương ứng ba nghĩa của động từ. Đếm được trong cả ba nghĩa. Dùng *give / provide a demonstration* (thực hiện buổi trình bày).
The chef gave a live demonstration of how to prepare the dish.
Đầu bếp đã thực hiện buổi trình diễn trực tiếp cách chế biến món ăn.
thể hiện cảm xúc rõ ràng; (ngữ pháp) chỉ định
Hai nghĩa: (1) mô tả người thường bộc lộ cảm xúc ra ngoài (*a demonstrative person*), (2) thuật ngữ ngữ pháp chỉ đại từ/tính từ chỉ định (*this*, *that*, *these*, *those*).
She is very demonstrative and always hugs her friends warmly.
Cô ấy rất hay bộc lộ cảm xúc và luôn ôm bạn bè nồng nhiệt.
một cách có thể chứng minh được, rõ ràng
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết điều gì đó có thể được chứng minh bằng bằng chứng. Thường gặp trong văn phong học thuật và báo chí.
The new treatment is demonstrably more effective than the old one.
Phương pháp điều trị mới rõ ràng là hiệu quả hơn phương pháp cũ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Demonstrate* theo sau trực tiếp bằng mệnh đề *how to*, không cần giới từ *about*.
Để mô tả tính cách người hay bộc lộ cảm xúc, dùng tính từ *demonstrative*, không dùng động từ *demonstrate*.
Trạng từ *clearly* nên đứng trước động từ chính, không đứng cuối câu.
