Họ từ demand
The Word Family of "demand"
Gốc từ *demand* xuất hiện ở ba dạng chính: demand (danh từ và động từ) và demanding (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | demand /dɪˈmɑːnd/ | yêu cầu, đòi hỏi; nhu cầu (thị trường) | |
| Động từ | demand /dɪˈmɑːnd/ | đòi hỏi, yêu cầu (một cách kiên quyết) | |
| Tính từ | demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/ | đòi hỏi nhiều, khắt khe, vất vả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
yêu cầu, đòi hỏi; nhu cầu (thị trường)
Dùng cho cả nghĩa đòi hỏi (a demand for an apology) và nhu cầu thị trường (demand for a product). Đếm được khi nói về một yêu cầu cụ thể.
There is a high demand for skilled workers.
Có nhu cầu cao đối với lao động có tay nghề.
đòi hỏi, yêu cầu (một cách kiên quyết)
Mạnh hơn ask; thường đi kèm that-clause với động từ nguyên thể. Không dùng cấu trúc demand sb to do — phải dùng demand that sb do.
She demanded an explanation from the manager.
Cô ấy yêu cầu người quản lý giải thích.
đòi hỏi nhiều, khắt khe, vất vả
Mô tả công việc, người hoặc tình huống yêu cầu nhiều nỗ lực và sự chú ý. Dùng được cho cả người (a demanding boss) lẫn công việc (a demanding task).
Teaching can be a very demanding job.
Dạy học có thể là một công việc rất vất vả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau demand dùng that-clause với động từ nguyên thể (subjunctive), không dùng cấu trúc demand sb to do.
Demand đi với giới từ for, không phải of.
Để bổ nghĩa sau to be, phải dùng tính từ demanding, không dùng danh từ demand.
