GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ demand

The Word Family of "demand"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *demand* xuất hiện ở ba dạng chính: demand (danh từ và động từ) và demanding (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
demand
/dɪˈmɑːnd/
yêu cầu, đòi hỏi; nhu cầu (thị trường)
Động từ
demand
/dɪˈmɑːnd/
đòi hỏi, yêu cầu (một cách kiên quyết)
Tính từ
demanding
/dɪˈmɑːndɪŋ/
đòi hỏi nhiều, khắt khe, vất vả
2

Sơ đồ họ từ

demand
Danh từdemandgốc
Động từdemandgốc
Tính từdemanding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdemand/dɪˈmɑːnd/

yêu cầu, đòi hỏi; nhu cầu (thị trường)

Dùng cho cả nghĩa đòi hỏi (a demand for an apology) và nhu cầu thị trường (demand for a product). Đếm được khi nói về một yêu cầu cụ thể.

There is a high demand for skilled workers.

Có nhu cầu cao đối với lao động có tay nghề.

Động từdemand/dɪˈmɑːnd/

đòi hỏi, yêu cầu (một cách kiên quyết)

Mạnh hơn ask; thường đi kèm that-clause với động từ nguyên thể. Không dùng cấu trúc demand sb to do — phải dùng demand that sb do.

She demanded an explanation from the manager.

Cô ấy yêu cầu người quản lý giải thích.

Tính từdemanding/dɪˈmɑːndɪŋ/

đòi hỏi nhiều, khắt khe, vất vả

Mô tả công việc, người hoặc tình huống yêu cầu nhiều nỗ lực và sự chú ý. Dùng được cho cả người (a demanding boss) lẫn công việc (a demanding task).

Teaching can be a very demanding job.

Dạy học có thể là một công việc rất vất vả.

4

Cụm từ thường gặp

meet a demand
đáp ứng nhu cầu
supply and demand
cung và cầu
demand for sth
nhu cầu/yêu cầu về điều gì
in high demand
được ưa chuộng nhiều, nhu cầu cao
demand that sb do sth
yêu cầu ai làm gì
a demanding task
một nhiệm vụ đòi hỏi nhiều
5

Lỗi thường gặp

She demanded him to explain.She demanded that he explain.

Sau demand dùng that-clause với động từ nguyên thể (subjunctive), không dùng cấu trúc demand sb to do.

The demand of good food is rising.The demand for good food is rising.

Demand đi với giới từ for, không phải of.

This job is very demand.This job is very demanding.

Để bổ nghĩa sau to be, phải dùng tính từ demanding, không dùng danh từ demand.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS