Họ từ delude
The Word Family of "delude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ delude ở dạng động từ (delude), danh từ (delusion) và tính từ (delusional) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | delude /dɪˈluːd/ | lừa gạt, làm cho lầm tưởng | |
| Danh từ | delusion /dɪˈluːʒn/ | ảo tưởng, sự lầm tưởng | |
| Tính từ | delusional /dɪˈluːʒənl/ | hoang tưởng, ảo tưởng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lừa gạt, làm cho lầm tưởng
thường dùng ở dạng phản thân delude oneself, chỉ việc tự lừa dối bản thân tin vào điều không đúng sự thật.
Don't delude yourself into thinking he will change.
Đừng tự lừa dối bản thân rằng anh ta sẽ thay đổi.
ảo tưởng, sự lầm tưởng
danh từ đếm được, dùng trong tâm lý học (delusion of grandeur) hoặc đời thường để chỉ niềm tin sai lệch.
He suffers from delusions of grandeur.
Anh ta mắc phải chứng ảo tưởng tự đại.
hoang tưởng, ảo tưởng
mô tả người có niềm tin sai lệch với thực tế; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She's being delusional if she thinks she'll win.
Cô ấy đang hoang tưởng nếu nghĩ rằng mình sẽ thắng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của delude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ → dùng delusion, không dùng động từ delude.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ delusional, không dùng động từ nguyên mẫu.

