Họ từ deliver
The Word Family of "deliver"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ deliver ở dạng động từ (giao hàng, thực hiện), danh từ delivery và tính từ deliverable (có thể thực hiện được) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deliver /dɪˈlɪvə(r)/ | giao hàng, chuyển phát; thực hiện đúng như hứa hẹn | |
| Danh từ | delivery /dɪˈlɪvəri/ | sự giao hàng, chuyến giao hàng | |
| Tính từ | deliverable /dɪˈlɪvərəbl/ | có thể giao được, có thể thực hiện được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giao hàng, chuyển phát; thực hiện đúng như hứa hẹn
ngoại động từ, dùng khi mang hàng hóa/thư từ đến người nhận, hoặc nghĩa bóng là hoàn thành đúng điều đã cam kết (deliver on a promise).
The company delivers packages within 24 hours.
Công ty giao hàng trong vòng 24 giờ.
sự giao hàng, chuyến giao hàng
đếm được khi nói về một lần giao hàng cụ thể; không đếm được khi nói chung về dịch vụ giao hàng.
We offer free delivery on all orders.
Chúng tôi cung cấp giao hàng miễn phí cho mọi đơn hàng.
có thể giao được, có thể thực hiện được
mô tả điều gì đó khả thi để hoàn thành hoặc chuyển giao đúng thời hạn, thường dùng trong quản lý dự án.
The project goals must be realistic and deliverable.
Các mục tiêu dự án phải thực tế và có thể thực hiện được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deliver trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trật tự đúng là deliver + tân ngữ trực tiếp + to + tân ngữ gián tiếp.
Chủ ngữ cần danh từ delivery, không dùng động từ deliver.
Sau to be cần tính từ deliverable (có thể thực hiện được), không dùng động từ nguyên mẫu deliver.

