GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ delineate

The Word Family of "delineate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *delineate* tạo ra ba dạng chính: động từ *delineate*, danh từ *delineation* và tính từ *delineated* — cùng chỉ việc phác thảo, xác định ranh giới rõ ràng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
delineate
/dɪˈlɪniˌeɪt/
phác thảo, mô tả chi tiết, xác định ranh giới
Danh từ
delineation
/dɪˌlɪniˈeɪʃn/
sự phác thảo, sự mô tả rõ ràng, sự xác định ranh giới
Tính từ
delineated
/dɪˈlɪniˌeɪtɪd/
đã được xác định rõ, đã được phác thảo
2

Sơ đồ họ từ

delineate
Động từdelineategốc
Danh từdelineation+ -ation
Tính từdelineated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdelineate/dɪˈlɪniˌeɪt/

phác thảo, mô tả chi tiết, xác định ranh giới

dùng trong văn viết trang trọng, có hai nghĩa: (1) mô tả hay giải thích điều gì một cách chính xác và chi tiết; (2) vạch rõ ranh giới.

The report clearly delineates the roles and responsibilities of each team member.

Bản báo cáo xác định rõ ràng vai trò và trách nhiệm của từng thành viên nhóm.

Danh từdelineation/dɪˌlɪniˈeɪʃn/

sự phác thảo, sự mô tả rõ ràng, sự xác định ranh giới

danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc mô tả hay phân định ranh giới một cách chính xác.

A clear delineation of responsibilities prevents overlap and confusion.

Việc phân định trách nhiệm rõ ràng giúp tránh sự chồng chéo và nhầm lẫn.

Tính từdelineated/dɪˈlɪniˌeɪtɪd/

đã được xác định rõ, đã được phác thảo

mô tả ranh giới, vai trò hoặc kế hoạch đã được xác định một cách rõ ràng và chính xác.

The clearly delineated zones made the evacuation plan easy to follow.

Các khu vực đã được phân định rõ ràng giúp kế hoạch sơ tán dễ thực hiện.

4

Cụm từ thường gặp

delineate boundaries
xác định ranh giới
delineate roles
phân định vai trò
a clear delineation of
sự phân định rõ ràng về
clearly delineated
được xác định rõ ràng
delineate the scope
xác định phạm vi
delineate responsibilities
phân định trách nhiệm
5

Lỗi thường gặp

We need a delineate of the plan.We need a delineation of the plan.

Delineate là động từ — cần danh từ delineation sau mạo từ 'a'.

The areas was delineate by the map.The areas were delineated by the map.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ delineated; 'areas' là số nhiều nên dùng 'were'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS