Họ từ delineate
The Word Family of "delineate"
Gốc từ *delineate* tạo ra ba dạng chính: động từ *delineate*, danh từ *delineation* và tính từ *delineated* — cùng chỉ việc phác thảo, xác định ranh giới rõ ràng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | delineate /dɪˈlɪniˌeɪt/ | phác thảo, mô tả chi tiết, xác định ranh giới | |
| Danh từ | delineation /dɪˌlɪniˈeɪʃn/ | sự phác thảo, sự mô tả rõ ràng, sự xác định ranh giới | |
| Tính từ | delineated /dɪˈlɪniˌeɪtɪd/ | đã được xác định rõ, đã được phác thảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phác thảo, mô tả chi tiết, xác định ranh giới
dùng trong văn viết trang trọng, có hai nghĩa: (1) mô tả hay giải thích điều gì một cách chính xác và chi tiết; (2) vạch rõ ranh giới.
The report clearly delineates the roles and responsibilities of each team member.
Bản báo cáo xác định rõ ràng vai trò và trách nhiệm của từng thành viên nhóm.
sự phác thảo, sự mô tả rõ ràng, sự xác định ranh giới
danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc mô tả hay phân định ranh giới một cách chính xác.
A clear delineation of responsibilities prevents overlap and confusion.
Việc phân định trách nhiệm rõ ràng giúp tránh sự chồng chéo và nhầm lẫn.
đã được xác định rõ, đã được phác thảo
mô tả ranh giới, vai trò hoặc kế hoạch đã được xác định một cách rõ ràng và chính xác.
The clearly delineated zones made the evacuation plan easy to follow.
Các khu vực đã được phân định rõ ràng giúp kế hoạch sơ tán dễ thực hiện.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Delineate là động từ — cần danh từ delineation sau mạo từ 'a'.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ delineated; 'areas' là số nhiều nên dùng 'were'.
