Họ từ delete
The Word Family of "delete"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ delete ở dạng động từ (xóa), danh từ deletion (sự xóa bỏ) và tính từ deleted (đã bị xóa) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | delete /dɪˈliːt/ | xóa, xóa bỏ | |
| Danh từ | deletion /dɪˈliːʃn/ | sự xóa bỏ, việc xóa | |
| Tính từ | deleted /dɪˈliːtɪd/ | đã bị xóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xóa, xóa bỏ
ngoại động từ, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ để nói xóa dữ liệu, tệp tin, văn bản khỏi thiết bị điện tử.
I accidentally deleted an important file.
Tôi đã vô tình xóa một tệp tin quan trọng.
sự xóa bỏ, việc xóa
danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc kết quả của việc xóa; đếm được khi nói về một phần cụ thể bị xóa.
The editor made several deletions to the manuscript.
Biên tập viên đã thực hiện một số phần xóa bỏ trong bản thảo.
đã bị xóa
phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả nội dung, tệp tin đã bị xóa bỏ, ví dụ deleted scenes.
The DVD includes several deleted scenes.
Đĩa DVD có kèm theo một số cảnh bị cắt bỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của delete trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Delete là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ for.
Sau a cần danh từ deletion, không dùng động từ delete.
Trước danh từ file cần tính từ deleted (đã bị xóa), không dùng động từ nguyên mẫu delete.

