GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ delay

The Word Family of "delay"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ delay vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ delayed — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
delay
/dɪˈleɪ/
trì hoãn, làm chậm lại
Danh từ
delay
/dɪˈleɪ/
sự chậm trễ, sự trì hoãn
Tính từ
delayed
/dɪˈleɪd/
bị trì hoãn, bị chậm trễ
2

Sơ đồ họ từ

delay
Động từdelaygốc
Danh từdelaygốc
Tính từdelayed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdelay/dɪˈleɪ/

trì hoãn, làm chậm lại

có thể dùng như ngoại động từ (delay sth — trì hoãn điều gì) hoặc theo sau bởi V-ing (delay doing sth — trì hoãn việc làm gì). Không dùng 'delay to do'.

Bad weather delayed the flight by two hours.

Thời tiết xấu đã làm chậm chuyến bay hai giờ đồng hồ.

Danh từdelay/dɪˈleɪ/

sự chậm trễ, sự trì hoãn

đếm được khi chỉ một lần chậm trễ cụ thể (a two-hour delay); không đếm được khi chỉ tình trạng chậm trễ nói chung (without delay — không chậm trễ). Thường đi với 'in' (a delay in sth).

There was a delay in processing the application.

Có sự chậm trễ trong việc xử lý đơn xin.

Tính từdelayed/dɪˈleɪd/

bị trì hoãn, bị chậm trễ

mô tả điều gì đó không xảy ra đúng thời gian dự kiến. Phổ biến trong thông báo sân bay, tàu hỏa. Cụm 'delayed reaction' (phản ứng chậm) cũng thường gặp.

The delayed train finally arrived an hour late.

Chuyến tàu bị chậm cuối cùng đã đến muộn một tiếng đồng hồ.

4

Cụm từ thường gặp

without delay
không chậm trễ, ngay lập tức
a delay in sth
sự chậm trễ trong điều gì
cause / lead to a delay
gây ra sự chậm trễ
delay doing sth
trì hoãn việc làm gì
a two-hour delay
sự chậm trễ hai tiếng
delayed reaction
phản ứng chậm / muộn
5

Lỗi thường gặp

She delayed to submit the report.She delayed submitting the report.

'Delay' theo sau bởi V-ing, không dùng 'to + V'.

The flight had a delay of two hour.The flight had a two-hour delay.

Khi đặt thời gian trước danh từ như tính từ ghép, dùng dạng số ít và gạch nối: 'two-hour delay'.

There is no reason to delay anymore.There is no reason to delay any longer.

Trong ngữ cảnh này, dùng 'any longer' tự nhiên hơn 'anymore'; 'anymore' thường dùng cho trạng thái đã thay đổi.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS