Họ từ delay
The Word Family of "delay"
Gốc từ delay vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ delayed — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | delay /dɪˈleɪ/ | trì hoãn, làm chậm lại | |
| Danh từ | delay /dɪˈleɪ/ | sự chậm trễ, sự trì hoãn | |
| Tính từ | delayed /dɪˈleɪd/ | bị trì hoãn, bị chậm trễ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trì hoãn, làm chậm lại
có thể dùng như ngoại động từ (delay sth — trì hoãn điều gì) hoặc theo sau bởi V-ing (delay doing sth — trì hoãn việc làm gì). Không dùng 'delay to do'.
Bad weather delayed the flight by two hours.
Thời tiết xấu đã làm chậm chuyến bay hai giờ đồng hồ.
sự chậm trễ, sự trì hoãn
đếm được khi chỉ một lần chậm trễ cụ thể (a two-hour delay); không đếm được khi chỉ tình trạng chậm trễ nói chung (without delay — không chậm trễ). Thường đi với 'in' (a delay in sth).
There was a delay in processing the application.
Có sự chậm trễ trong việc xử lý đơn xin.
bị trì hoãn, bị chậm trễ
mô tả điều gì đó không xảy ra đúng thời gian dự kiến. Phổ biến trong thông báo sân bay, tàu hỏa. Cụm 'delayed reaction' (phản ứng chậm) cũng thường gặp.
The delayed train finally arrived an hour late.
Chuyến tàu bị chậm cuối cùng đã đến muộn một tiếng đồng hồ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Delay' theo sau bởi V-ing, không dùng 'to + V'.
Khi đặt thời gian trước danh từ như tính từ ghép, dùng dạng số ít và gạch nối: 'two-hour delay'.
Trong ngữ cảnh này, dùng 'any longer' tự nhiên hơn 'anymore'; 'anymore' thường dùng cho trạng thái đã thay đổi.
