GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deject

The Word Family of "deject"

Bốn dạng của "deject" — deject (động từ, hiếm dùng chủ động), dejected (tính từ), dejection (danh từ) và dejectedly (trạng từ) — đều diễn tả trạng thái chán nản, thất vọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdejection
Động từdeject
Tính từdejected
Trạng từdejectedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deject
/dɪˈdʒekt/
làm nản lòng, làm chán nản
Danh từ
dejection
/dɪˈdʒekʃn/
sự chán nản, nỗi thất vọng
Tính từ
dejected
/dɪˈdʒektɪd/
chán nản, thất vọng
Trạng từ
dejectedly
/dɪˈdʒektɪdli/
một cách chán nản
2

Sơ đồ họ từ

deject
Động từdejectgốc
Danh từdejection+ -ion
Tính từdejected+ -ed
Trạng từdejectedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeject/dɪˈdʒekt/

làm nản lòng, làm chán nản

động từ trang trọng, ít dùng ở dạng chủ động; thường gặp ở dạng bị động hoặc tính từ dejected.

The news of the loss dejected the whole team.

Tin thua cuộc khiến cả đội chán nản.

Danh từdejection/dɪˈdʒekʃn/

sự chán nản, nỗi thất vọng

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tâm lý buồn bã kéo dài.

A look of dejection crossed her face.

Một vẻ chán nản thoáng qua khuôn mặt cô ấy.

Tính từdejected/dɪˈdʒektɪd/

chán nản, thất vọng

mô tả cảm giác của người sau khi gặp thất bại hoặc tin xấu; đứng sau to be hoặc trước danh từ.

He looked dejected after failing the exam.

Anh ấy trông chán nản sau khi trượt kỳ thi.

Trạng từdejectedly/dɪˈdʒektɪdli/

một cách chán nản

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc hành động khi buồn bã.

"I lost again," he said dejectedly.

"Tôi lại thua rồi," anh ấy nói một cách chán nản.

4

Cụm từ thường gặp

feel dejected
cảm thấy chán nản
a look of dejection
một vẻ chán nản
sink into dejection
chìm vào sự chán nản
say sth dejectedly
nói điều gì đó một cách chán nản
a dejected expression
một vẻ mặt chán nản
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deject trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He felt deject after the match.→✓ He felt dejected after the match.

Sau feel để mô tả cảm giác → dùng tính từ (dejected), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ She spoke dejected about the results.→✓ She spoke dejectedly about the results.

Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ (dejectedly), không dùng tính từ.

✗ There was a dejection silence in the room.→✓ There was a dejected silence in the room.

Trước danh từ silence cần tính từ (dejected), không dùng danh từ (dejection).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deject#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS