Họ từ defoliate
The Word Family of "defoliate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ defoliate ở dạng động từ (defoliate), danh từ (defoliation) và tính từ (defoliated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | defoliate /diːˈfəʊlieɪt/ | làm rụng lá (cây) | |
| Danh từ | defoliation /diːˌfəʊliˈeɪʃn/ | sự rụng lá, sự làm trụi lá | |
| Tính từ | defoliated /diːˈfəʊlieɪtɪd/ | bị trụi lá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm rụng lá (cây)
thường dùng trong ngữ cảnh hóa chất diệt cỏ, chiến tranh hóa học hoặc sâu bệnh làm cây trụi lá.
Herbicides were used to defoliate the forest during the war.
Chất diệt cỏ đã được dùng để làm trụi lá khu rừng trong chiến tranh.
sự rụng lá, sự làm trụi lá
danh từ trừu tượng, dùng trong sinh thái học, nông nghiệp và lịch sử quân sự.
Massive defoliation left the hillside barren.
Sự rụng lá quy mô lớn khiến sườn đồi trở nên trơ trụi.
bị trụi lá
mô tả cây hoặc khu vực đã mất hết lá; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The defoliated trees looked like skeletons in winter.
Những cái cây trụi lá trông như bộ xương vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của defoliate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ làm tân ngữ → dùng defoliation, không dùng động từ defoliate.
Sau look để mô tả tính chất → dùng tính từ defoliated, không dùng động từ nguyên mẫu.

