GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ defoliate

The Word Family of "defoliate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ defoliate ở dạng động từ (defoliate), danh từ (defoliation) và tính từ (defoliated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdefoliation
Động từdefoliate
Tính từdefoliated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
defoliate
/diːˈfəʊlieɪt/
làm rụng lá (cây)
Danh từ
defoliation
/diːˌfəʊliˈeɪʃn/
sự rụng lá, sự làm trụi lá
Tính từ
defoliated
/diːˈfəʊlieɪtɪd/
bị trụi lá
2

Sơ đồ họ từ

defoliate
Động từdefoliategốc
Danh từdefoliation+ -ion
Tính từdefoliated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdefoliate/diːˈfəʊlieɪt/

làm rụng lá (cây)

thường dùng trong ngữ cảnh hóa chất diệt cỏ, chiến tranh hóa học hoặc sâu bệnh làm cây trụi lá.

Herbicides were used to defoliate the forest during the war.

Chất diệt cỏ đã được dùng để làm trụi lá khu rừng trong chiến tranh.

Danh từdefoliation/diːˌfəʊliˈeɪʃn/

sự rụng lá, sự làm trụi lá

danh từ trừu tượng, dùng trong sinh thái học, nông nghiệp và lịch sử quân sự.

Massive defoliation left the hillside barren.

Sự rụng lá quy mô lớn khiến sườn đồi trở nên trơ trụi.

Tính từdefoliated/diːˈfəʊlieɪtɪd/

bị trụi lá

mô tả cây hoặc khu vực đã mất hết lá; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

The defoliated trees looked like skeletons in winter.

Những cái cây trụi lá trông như bộ xương vào mùa đông.

4

Cụm từ thường gặp

defoliate the jungle
làm trụi lá khu rừng rậm
widespread defoliation
sự rụng lá trên diện rộng
defoliated trees
những cây bị trụi lá
cause defoliation
gây ra sự rụng lá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của defoliate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The chemical caused massive defoliate.The chemical caused massive defoliation.

Cần danh từ làm tân ngữ → dùng defoliation, không dùng động từ defoliate.

The trees looked defoliate after the attack.The trees looked defoliated after the attack.

Sau look để mô tả tính chất → dùng tính từ defoliated, không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#defoliate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS