GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ define

The Word Family of "define"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ define sinh ra definition (danh từ), definite (tính từ) và definitely (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
define
/dɪˈfaɪn/
định nghĩa, xác định, làm rõ
Danh từ
definition
/ˌdefɪˈnɪʃn/
định nghĩa; sự rõ nét
Tính từ
definite
/ˈdefɪnɪt/
chắc chắn, rõ ràng, dứt khoát
Trạng từ
definitely
/ˈdefɪnɪtli/
chắc chắn, dứt khoát, nhất định
2

Sơ đồ họ từ

define
Động từdefinegốc
Danh từdefinition+ -ition
Tính từdefinite+ -ite
Trạng từdefinitely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdefine/dɪˈfaɪn/

định nghĩa, xác định, làm rõ

dùng khi giải thích chính xác nghĩa của từ/khái niệm, hoặc khi xác định ranh giới/đặc điểm của điều gì đó. Theo sau bởi danh từ hoặc 'as' (define sth as sth).

The dictionary defines 'success' as the achievement of a goal.

Từ điển định nghĩa 'thành công' là sự đạt được một mục tiêu.

Danh từdefinition/ˌdefɪˈnɪʃn/

định nghĩa; sự rõ nét

đếm được khi chỉ một định nghĩa cụ thể. Cụm 'by definition' (theo định nghĩa) dùng khi khẳng định điều gì đó đúng theo bản chất. Trong nhiếp ảnh, 'high definition' (HD) chỉ độ sắc nét cao.

By definition, a democracy must allow free elections.

Theo định nghĩa, một nền dân chủ phải cho phép bầu cử tự do.

Tính từdefinite/ˈdefɪnɪt/

chắc chắn, rõ ràng, dứt khoát

mô tả điều đã được xác nhận hoặc không có sự nghi ngờ. Khác với 'definitive' (mang tính kết luận cuối cùng, đầy đủ nhất). Lưu ý mạo từ xác định 'the definite article' (mạo từ xác định).

There's a definite improvement in her performance this term.

Có một sự cải thiện rõ ràng trong kết quả học tập của cô ấy học kỳ này.

Trạng từdefinitely/ˈdefɪnɪtli/

chắc chắn, dứt khoát, nhất định

thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc đồng ý mạnh. Rất phổ biến trong hội thoại như câu trả lời một từ ('Definitely!'). Hay bị đánh vần sai thành 'definitly' hoặc 'definately'.

This is definitely the best film I've seen this year.

Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất tôi đã xem trong năm nay.

4

Cụm từ thường gặp

define sth as sth
định nghĩa điều gì là điều gì
by definition
theo định nghĩa
a clear definition
một định nghĩa rõ ràng
definite answer / plan
câu trả lời / kế hoạch dứt khoát
high definition (HD)
độ nét cao
definitely not
chắc chắn không
5

Lỗi thường gặp

Can you give me the define of this word?Can you give me the definition of this word?

Danh từ đúng là 'definition', không dùng động từ 'define' như danh từ.

I will definately come.I will definitely come.

Lỗi chính tả rất phổ biến: 'definitely' (không phải 'definately' hay 'definitly').

She is a definite winner.She is definitely the winner. / She is the definite winner.

Cả hai đúng nhưng ý hơi khác: 'definite winner' (người chiến thắng rõ ràng) vs 'definitely the winner' (chắc chắn là người chiến thắng).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS