Họ từ defend
The Word Family of "defend"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ defend ở dạng động từ (bảo vệ), danh từ defense (sự phòng thủ) và tính từ defensive (mang tính tự vệ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | defend /dɪˈfend/ | bảo vệ, phòng thủ, bào chữa | |
| Danh từ | defense /dɪˈfens/ | sự phòng thủ, sự bảo vệ, hàng phòng ngự | |
| Tính từ | defensive /dɪˈfensɪv/ | phòng thủ, mang tính tự vệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bảo vệ, phòng thủ, bào chữa
ngoại động từ, dùng khi bảo vệ ai/cái gì khỏi tấn công, hoặc bào chữa cho quan điểm, hành động của mình.
The soldiers defended the city bravely.
Những người lính đã bảo vệ thành phố một cách dũng cảm.
sự phòng thủ, sự bảo vệ, hàng phòng ngự
không đếm được khi nói chung về việc phòng thủ; trong thể thao chỉ hàng phòng ngự của đội (cách viết Mỹ: defense, Anh: defence).
The team's defense was excellent tonight.
Hàng phòng ngự của đội bóng tối nay chơi xuất sắc.
phòng thủ, mang tính tự vệ
mô tả hành động, chiến lược nhằm mục đích bảo vệ; cũng dùng để nói ai đó phản ứng như đang tự vệ, dễ nổi nóng khi bị chỉ trích (be defensive about sth).
She became defensive when asked about her mistakes.
Cô ấy trở nên phòng thủ khi bị hỏi về những sai lầm của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của defend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Defend là ngoại động từ, theo sau trực tiếp tân ngữ, không cần giới từ for.
Cần danh từ defense trong vai trò chủ ngữ, không dùng động từ defend.
Bổ nghĩa cho động từ reacted cần trạng từ defensively, không dùng gốc defend.

