Họ từ defeat
The Word Family of "defeat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ defeat ở dạng động từ và danh từ (đánh bại, sự thất bại) cùng tính từ defeated (bị đánh bại, chán nản) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | defeat /dɪˈfiːt/ | đánh bại, chiến thắng | |
| Danh từ | defeat /dɪˈfiːt/ | sự thất bại, sự thua cuộc | |
| Tính từ | defeated /dɪˈfiːtɪd/ | bị đánh bại; cảm thấy thất bại, chán nản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh bại, chiến thắng
ngoại động từ, diễn tả hành động thắng ai đó trong trận đánh, cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.
Our team defeated the champions in the final.
Đội của chúng tôi đã đánh bại nhà vô địch trong trận chung kết.
sự thất bại, sự thua cuộc
đếm được khi nói về một lần thua cụ thể (a defeat), không đếm được khi nói chung về sự thất bại.
The team suffered a heavy defeat.
Đội bóng phải chịu một thất bại nặng nề.
bị đánh bại; cảm thấy thất bại, chán nản
phân từ quá khứ dùng làm tính từ, có thể mô tả đội thua trận hoặc cảm giác chán nản, buông xuôi.
He felt defeated after losing the match.
Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi thua trận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của defeat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi diễn tả hành động thắng ai đó, dùng động từ defeat, không kết hợp danh từ defeat với have theo cách này.
Sau felt để mô tả cảm giác cần tính từ defeated, không dùng danh từ defeat.

