Họ từ deep
The Word Family of "deep"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ deep ở dạng tính từ (sâu), danh từ depth (độ sâu), động từ deepen (làm sâu thêm) và trạng từ deeply (sâu sắc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | deep /diːp/ | sâu (không gian); sâu sắc (cảm xúc, kiến thức) | |
| Danh từ | depth /depθ/ | độ sâu, chiều sâu | |
| Động từ | deepen /ˈdiːpən/ | làm sâu thêm, gia tăng, trở nên sâu sắc hơn | |
| Trạng từ | deeply /ˈdiːpli/ | sâu sắc, vô cùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sâu (không gian); sâu sắc (cảm xúc, kiến thức)
mô tả khoảng cách từ trên xuống dưới hoặc từ ngoài vào trong lớn; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ mãnh liệt.
The lake is very deep near the middle.
Hồ nước rất sâu ở gần khu vực giữa.
độ sâu, chiều sâu
danh từ chỉ mức độ sâu, cả nghĩa đen (đo lường) lẫn nghĩa bóng (in depth = một cách chi tiết, sâu sắc).
The submarine can dive to great depths.
Tàu ngầm có thể lặn xuống độ sâu rất lớn.
làm sâu thêm, gia tăng, trở nên sâu sắc hơn
ngoại hoặc nội động từ, dùng cho cả nghĩa đen (đào sâu thêm) và nghĩa bóng (deepen a relationship, a crisis deepens).
The economic crisis continued to deepen.
Cuộc khủng hoảng kinh tế tiếp tục trở nên trầm trọng hơn.
sâu sắc, vô cùng
bổ nghĩa cho động từ chỉ cảm xúc (deeply moved) hoặc tính từ (deeply concerned), thường đứng trước tính từ/động từ.
I am deeply grateful for your help.
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước tính từ sorry cần trạng từ deeply, không dùng deep.
Danh từ chỉ độ sâu là depth, không dùng deep (tính từ) làm danh từ.
Khi có tác nhân gây ra (by the war) cần dùng thể bị động: was deepened.

