GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deep

The Word Family of "deep"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ deep ở dạng tính từ (sâu), danh từ depth (độ sâu), động từ deepen (làm sâu thêm) và trạng từ deeply (sâu sắc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdepth
Động từdeepen
Tính từdeep
Trạng từdeeply
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
deep
/diːp/
sâu (không gian); sâu sắc (cảm xúc, kiến thức)
Danh từ
depth
/depθ/
độ sâu, chiều sâu
Động từ
deepen
/ˈdiːpən/
làm sâu thêm, gia tăng, trở nên sâu sắc hơn
Trạng từ
deeply
/ˈdiːpli/
sâu sắc, vô cùng
2

Sơ đồ họ từ

deep
Tính từdeepgốc
Danh từdepthgốc (biến âm) + -th
Động từdeepen+ -en
Trạng từdeeply+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdeep/diːp/

sâu (không gian); sâu sắc (cảm xúc, kiến thức)

mô tả khoảng cách từ trên xuống dưới hoặc từ ngoài vào trong lớn; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ mãnh liệt.

The lake is very deep near the middle.

Hồ nước rất sâu ở gần khu vực giữa.

Danh từdepth/depθ/

độ sâu, chiều sâu

danh từ chỉ mức độ sâu, cả nghĩa đen (đo lường) lẫn nghĩa bóng (in depth = một cách chi tiết, sâu sắc).

The submarine can dive to great depths.

Tàu ngầm có thể lặn xuống độ sâu rất lớn.

Động từdeepen/ˈdiːpən/

làm sâu thêm, gia tăng, trở nên sâu sắc hơn

ngoại hoặc nội động từ, dùng cho cả nghĩa đen (đào sâu thêm) và nghĩa bóng (deepen a relationship, a crisis deepens).

The economic crisis continued to deepen.

Cuộc khủng hoảng kinh tế tiếp tục trở nên trầm trọng hơn.

Trạng từdeeply/ˈdiːpli/

sâu sắc, vô cùng

bổ nghĩa cho động từ chỉ cảm xúc (deeply moved) hoặc tính từ (deeply concerned), thường đứng trước tính từ/động từ.

I am deeply grateful for your help.

Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

4

Cụm từ thường gặp

deep in thought
chìm đắm trong suy nghĩ
in depth
một cách chi tiết, sâu sắc
deepen a relationship
làm sâu sắc thêm một mối quan hệ
deeply moved
vô cùng xúc động
the depth of sth
chiều sâu/mức độ của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deep trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am deep sorry for the mistake.I am deeply sorry for the mistake.

Trước tính từ sorry cần trạng từ deeply, không dùng deep.

We need to know the deep of the river.We need to know the depth of the river.

Danh từ chỉ độ sâu là depth, không dùng deep (tính từ) làm danh từ.

The crisis deepened by the war.The crisis was deepened by the war.

Khi có tác nhân gây ra (by the war) cần dùng thể bị động: was deepened.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deep#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS