GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deduce

The Word Family of "deduce"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *deduce* tạo ra bốn dạng: động từ *deduce*, danh từ *deduction*, tính từ *deductive* và trạng từ *deductively* — cùng liên quan đến suy luận logic.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deduce
/dɪˈdjuːs/
suy luận, kết luận (từ bằng chứng)
Danh từ
deduction
/dɪˈdʌkʃn/
sự suy luận; khoản khấu trừ
Tính từ
deductive
/dɪˈdʌktɪv/
thuộc về suy diễn, suy luận từ nguyên tắc chung
Trạng từ
deductively
/dɪˈdʌktɪvli/
theo phương pháp suy diễn
2

Sơ đồ họ từ

deduce
Động từdeducegốc
Danh từdeduction+ -ion
Tính từdeductive+ -ive
Trạng từdeductively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeduce/dɪˈdjuːs/

suy luận, kết luận (từ bằng chứng)

chỉ việc đưa ra kết luận logic dựa trên thông tin hoặc bằng chứng có sẵn; thường dùng với 'from' hoặc 'that'.

From the evidence, detectives were able to deduce the suspect's motive.

Từ bằng chứng, các thám tử có thể suy luận ra động cơ của nghi phạm.

Danh từdeduction/dɪˈdʌkʃn/

sự suy luận; khoản khấu trừ

có hai nghĩa: (1) quá trình hoặc kết quả suy luận logic; (2) khoản tiền được trừ đi (tax deduction — khấu trừ thuế).

Sherlock Holmes was known for his powers of deduction.

Sherlock Holmes nổi tiếng với khả năng suy luận của mình.

Tính từdeductive/dɪˈdʌktɪv/

thuộc về suy diễn, suy luận từ nguyên tắc chung

mô tả phương pháp lập luận đi từ nguyên lý chung đến kết luận cụ thể; hay dùng trong triết học và khoa học.

Deductive reasoning moves from general principles to specific conclusions.

Lập luận suy diễn đi từ các nguyên tắc chung đến các kết luận cụ thể.

Trạng từdeductively/dɪˈdʌktɪvli/

theo phương pháp suy diễn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách lập luận được thực hiện theo logic suy diễn từ nguyên tắc chung.

The scientist reasoned deductively to arrive at her hypothesis.

Nhà khoa học đã lập luận theo phương pháp suy diễn để đưa ra giả thuyết của mình.

4

Cụm từ thường gặp

deduce from
suy luận từ
powers of deduction
khả năng suy luận
deductive reasoning
lập luận suy diễn
logical deduction
suy luận logic
tax deduction
khấu trừ thuế
reason deductively
lập luận theo phương pháp suy diễn
5

Lỗi thường gặp

She made a deduce from the data.She made a deduction from the data.

Deduce là động từ — cần danh từ deduction sau mạo từ 'a'.

He deduced that the answer from the evidence.He deduced the answer from the evidence.

Khi deduce có tân ngữ cụ thể, không thêm 'that' — chỉ dùng 'that' trước mệnh đề: He deduced that X was true.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS