Họ từ deduce
The Word Family of "deduce"
Gốc từ *deduce* tạo ra bốn dạng: động từ *deduce*, danh từ *deduction*, tính từ *deductive* và trạng từ *deductively* — cùng liên quan đến suy luận logic.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deduce /dɪˈdjuːs/ | suy luận, kết luận (từ bằng chứng) | |
| Danh từ | deduction /dɪˈdʌkʃn/ | sự suy luận; khoản khấu trừ | |
| Tính từ | deductive /dɪˈdʌktɪv/ | thuộc về suy diễn, suy luận từ nguyên tắc chung | |
| Trạng từ | deductively /dɪˈdʌktɪvli/ | theo phương pháp suy diễn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
suy luận, kết luận (từ bằng chứng)
chỉ việc đưa ra kết luận logic dựa trên thông tin hoặc bằng chứng có sẵn; thường dùng với 'from' hoặc 'that'.
From the evidence, detectives were able to deduce the suspect's motive.
Từ bằng chứng, các thám tử có thể suy luận ra động cơ của nghi phạm.
sự suy luận; khoản khấu trừ
có hai nghĩa: (1) quá trình hoặc kết quả suy luận logic; (2) khoản tiền được trừ đi (tax deduction — khấu trừ thuế).
Sherlock Holmes was known for his powers of deduction.
Sherlock Holmes nổi tiếng với khả năng suy luận của mình.
thuộc về suy diễn, suy luận từ nguyên tắc chung
mô tả phương pháp lập luận đi từ nguyên lý chung đến kết luận cụ thể; hay dùng trong triết học và khoa học.
Deductive reasoning moves from general principles to specific conclusions.
Lập luận suy diễn đi từ các nguyên tắc chung đến các kết luận cụ thể.
theo phương pháp suy diễn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách lập luận được thực hiện theo logic suy diễn từ nguyên tắc chung.
The scientist reasoned deductively to arrive at her hypothesis.
Nhà khoa học đã lập luận theo phương pháp suy diễn để đưa ra giả thuyết của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Deduce là động từ — cần danh từ deduction sau mạo từ 'a'.
Khi deduce có tân ngữ cụ thể, không thêm 'that' — chỉ dùng 'that' trước mệnh đề: He deduced that X was true.
