GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ decrease

The Word Family of "decrease"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ decrease ở dạng động từ và danh từ (giảm, sự giảm sút — chú ý trọng âm khác nhau) cùng tính từ decreasing — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdecrease
Động từdecrease
Tính từdecreasing
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
decrease
/dɪˈkriːs/
giảm, làm giảm
Danh từ
decrease
/ˈdiːkriːs/
sự giảm sút, mức giảm
Tính từ
decreasing
/dɪˈkriːsɪŋ/
đang giảm
2

Sơ đồ họ từ

decrease
Động từdecreasegốc
Danh từdecreasegốc
Tính từdecreasing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdecrease/dɪˈkriːs/

giảm, làm giảm

có thể dùng nội động từ (tự giảm) hoặc ngoại động từ (làm cho giảm), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ.

The population is decreasing rapidly.

Dân số đang giảm nhanh chóng.

Danh từdecrease/ˈdiːkriːs/

sự giảm sút, mức giảm

trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ, thường đi với in (a decrease in sth).

There has been a decrease in unemployment.

Đã có sự giảm sút về tỷ lệ thất nghiệp.

Tính từdecreasing/dɪˈkriːsɪŋ/

đang giảm

phân từ hiện tại dùng làm tính từ, mô tả điều gì đang trong quá trình giảm dần.

Farmers face decreasing rainfall every year.

Nông dân đối mặt với lượng mưa ngày càng giảm mỗi năm.

4

Cụm từ thường gặp

decrease sharply
giảm mạnh
a decrease in sth
sự giảm sút về điều gì
decreasing demand
nhu cầu đang giảm
gradually decrease
giảm dần dần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của decrease trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

There was a decrease of sales last month.There was a decrease in sales last month.

Cụm từ chuẩn là a decrease in sth, dùng giới từ in chứ không phải of.

The decrease trend continues.The decreasing trend continues.

Trước danh từ trend cần tính từ decreasing, không dùng danh từ/động từ decrease.

Prices decrease by the company.Prices were decreased by the company.

Khi muốn nói ai đó chủ động làm giảm giá (bị động), cần chia bị động: were decreased.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#decrease#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS