Họ từ decrease
The Word Family of "decrease"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ decrease ở dạng động từ và danh từ (giảm, sự giảm sút — chú ý trọng âm khác nhau) cùng tính từ decreasing — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | decrease /dɪˈkriːs/ | giảm, làm giảm | |
| Danh từ | decrease /ˈdiːkriːs/ | sự giảm sút, mức giảm | |
| Tính từ | decreasing /dɪˈkriːsɪŋ/ | đang giảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giảm, làm giảm
có thể dùng nội động từ (tự giảm) hoặc ngoại động từ (làm cho giảm), trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ.
The population is decreasing rapidly.
Dân số đang giảm nhanh chóng.
sự giảm sút, mức giảm
trọng âm rơi vào âm tiết đầu khi là danh từ, thường đi với in (a decrease in sth).
There has been a decrease in unemployment.
Đã có sự giảm sút về tỷ lệ thất nghiệp.
đang giảm
phân từ hiện tại dùng làm tính từ, mô tả điều gì đang trong quá trình giảm dần.
Farmers face decreasing rainfall every year.
Nông dân đối mặt với lượng mưa ngày càng giảm mỗi năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của decrease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm từ chuẩn là a decrease in sth, dùng giới từ in chứ không phải of.
Trước danh từ trend cần tính từ decreasing, không dùng danh từ/động từ decrease.
Khi muốn nói ai đó chủ động làm giảm giá (bị động), cần chia bị động: were decreased.

