Họ từ decorous
The Word Family of "decorous"
Ba dạng của cùng một gốc: decorum (danh từ), decorous (tính từ) và decorously (trạng từ) — đều nói về sự đúng mực, trang nhã, hợp phép tắc trong hành vi hoặc lời nói.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | decorum /dɪˈkɔːrəm/ | phép tắc, sự đúng mực, sự trang nhã | |
| Tính từ | decorous /ˈdekərəs/ | đúng mực, trang nhã, hợp phép tắc | |
| Trạng từ | decorously /ˈdekərəsli/ | một cách đúng mực, trang nhã |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phép tắc, sự đúng mực, sự trang nhã
danh từ không đếm được, chỉ chuẩn mực ứng xử lịch sự trong xã hội hoặc một sự kiện trang trọng.
The guests behaved with great decorum at the funeral.
Các vị khách cư xử rất đúng mực tại đám tang.
đúng mực, trang nhã, hợp phép tắc
mô tả hành vi, lời nói hoặc trang phục phù hợp với hoàn cảnh trang trọng; trái nghĩa là indecorous.
She gave a decorous response to the awkward question.
Cô ấy trả lời câu hỏi khó xử một cách đúng mực.
một cách đúng mực, trang nhã
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động phù hợp với chuẩn mực lịch sự.
The students sat decorously through the ceremony.
Các học sinh ngồi trang nghiêm suốt buổi lễ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của decorous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
decorum là danh từ, không dùng làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ; cần dùng decorously.
Đứng trước danh từ cần tính từ (decorous), không dùng trạng từ (decorously).
