Họ từ decorate
The Word Family of "decorate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ decorate ở dạng động từ (trang trí), danh từ decoration và tính từ decorative — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | decorate /ˈdekəreɪt/ | trang trí, trang hoàng | |
| Danh từ | decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ | sự trang trí; đồ trang trí | |
| Tính từ | decorative /ˈdekərətɪv/ | mang tính trang trí, để làm đẹp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trang trí, trang hoàng
ngoại động từ, diễn tả hành động làm cho một nơi đẹp hơn bằng đồ vật, màu sắc, ánh sáng.
We decorated the house for Christmas.
Chúng tôi đã trang trí nhà cửa cho Giáng sinh.
sự trang trí; đồ trang trí
không đếm được khi chỉ hành động trang trí; đếm được khi chỉ vật dụng trang trí cụ thể (Christmas decorations).
They put up colourful decorations for the party.
Họ treo những đồ trang trí đầy màu sắc cho bữa tiệc.
mang tính trang trí, để làm đẹp
mô tả vật gì được dùng chủ yếu để làm đẹp hơn là để sử dụng thực tế.
The vase is purely decorative.
Chiếc bình này chỉ mang tính trang trí thuần túy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của decorate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia ở quá khứ decorated, không dùng danh từ decoration.
Chủ ngữ cần là danh từ decoration, không dùng động từ decorate.
Trước danh từ vase cần tính từ decorative, không dùng danh từ decoration.

