Họ từ deck
The Word Family of "deck"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ deck vừa là danh từ (boong tàu, bộ bài) vừa là động từ (trang hoàng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | deck /dek/ | boong tàu; sàn (xe buýt, nhà); bộ bài | |
| Động từ | deck /dek/ | trang hoàng, trang trí |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
boong tàu; sàn (xe buýt, nhà); bộ bài
đếm được, chỉ mặt sàn ngoài trời của tàu thuyền, tầng của xe buýt hai tầng, hoặc một bộ bài (a deck of cards).
We stood on the deck and watched the sunset.
Chúng tôi đứng trên boong tàu ngắm hoàng hôn.
trang hoàng, trang trí
ngoại động từ, thường đi với out/with (deck sth out with sth) để nói trang trí lộng lẫy cho một nơi hoặc dịp gì.
The hall was decked with flowers for the wedding.
Sảnh được trang hoàng bằng hoa cho đám cưới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deck trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Deck sth with sth dùng giới từ with, không dùng by.
Cấu trúc đúng là 'a deck of cards', không đảo ngược thành card deck khi nói chung.

