GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ decide

The Word Family of "decide"

Từ gốc decide mở rộng thành decision (danh từ), decisive (tính từ) và decisively (trạng từ). Bốn dạng này thường xuất hiện khi nói về quá trình ra quyết định.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdecision
Động từdecide
Tính từdecisive
Trạng từdecisively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
decide
/dɪˈsaɪd/
quyết định, đưa ra quyết định
Danh từ
decision
/dɪˈsɪʒn/
quyết định
Tính từ
decisive
/dɪˈsaɪsɪv/
quyết đoán; mang tính quyết định
Trạng từ
decisively
/dɪˈsaɪsɪvli/
một cách quyết đoán, dứt khoát
2

Sơ đồ họ từ

decide
Động từdecidegốc
Danh từdecision+ -ion
Tính từdecisive+ -ive
Trạng từdecisively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdecide/dɪˈsaɪd/

quyết định, đưa ra quyết định

Dùng với to + V (decide to go) hoặc that-clause (decide that…). Cũng dùng decide on sth = chọn điều gì sau khi cân nhắc.

She decided to study abroad after graduating.

Cô ấy quyết định đi du học sau khi tốt nghiệp.

Danh từdecision/dɪˈsɪʒn/

quyết định

Cụm make a decision (đưa ra quyết định) rất phổ biến. Cũng dùng come to/reach a decision. Phân biệt với indecision (sự do dự, không quyết đoán).

It was a difficult decision to make.

Đó là một quyết định khó đưa ra.

Tính từdecisive/dɪˈsaɪsɪv/

quyết đoán; mang tính quyết định

Hai nghĩa: (1) mô tả người dứt khoát, không do dự; (2) mô tả thời điểm/yếu tố có tính chất quyết định kết quả (a decisive moment).

A good leader must be decisive in a crisis.

Một nhà lãnh đạo giỏi phải quyết đoán trong khủng hoảng.

Trạng từdecisively/dɪˈsaɪsɪvli/

một cách quyết đoán, dứt khoát

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động một cách mạnh mẽ và không do dự.

The team acted decisively to prevent further damage.

Nhóm đã hành động quyết đoán để ngăn thiệt hại thêm.

4

Cụm từ thường gặp

make a decision
đưa ra quyết định
decide on sth
quyết định chọn điều gì
a difficult/tough decision
một quyết định khó khăn
a decisive moment
một thời khắc quyết định
come to a decision
đi đến một quyết định
act decisively
hành động quyết đoán
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của decide trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I decided going to the gym.→✓ I decided to go to the gym.

Decide theo sau bởi to + V (infinitive), không phải V-ing.

✗ She took a decision to quit.→✓ She made a decision to quit.

Cụm cố định là make a decision, không phải take a decision (dù take a decision có dùng trong tiếng Anh-Anh trang trọng, make phổ biến hơn).

✗ He is very decide.→✓ He is very decisive.

Sau to be dùng tính từ decisive, không dùng động từ decide.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#decide#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS