Họ từ deceive
The Word Family of "deceive"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ deceive ở dạng động từ, danh từ deception, tính từ deceptive và trạng từ deceptively — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deceive /dɪˈsiːv/ | lừa dối, đánh lừa | |
| Danh từ | deception /dɪˈsepʃn/ | sự lừa dối, sự lừa gạt | |
| Tính từ | deceptive /dɪˈseptɪv/ | lừa dối, gây hiểu lầm, đánh lừa | |
| Trạng từ | deceptively /dɪˈseptɪvli/ | một cách đánh lừa, trông có vẻ khác thật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lừa dối, đánh lừa
ngoại động từ, diễn tả hành động cố ý làm ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
He deceived his investors about the company's profits.
Anh ta đã lừa dối các nhà đầu tư về lợi nhuận của công ty.
sự lừa dối, sự lừa gạt
danh từ trừu tượng chỉ hành vi hoặc thủ đoạn lừa dối; đếm được khi nói về một hành vi cụ thể.
The whole scheme was based on deception.
Toàn bộ kế hoạch dựa trên sự lừa dối.
lừa dối, gây hiểu lầm, đánh lừa
mô tả thứ gì đó trông có vẻ khác với bản chất thật, dễ khiến người khác hiểu sai.
Appearances can be deceptive.
Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa người khác.
một cách đánh lừa, trông có vẻ khác thật
thường đứng trước tính từ để nói điều gì trông có vẻ ngược lại với thực tế, ví dụ deceptively simple.
The exam looked deceptively simple.
Bài thi trông có vẻ đơn giản một cách đánh lừa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deceive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Deceive là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ to.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ deceptive, không dùng danh từ deception.
Deceptively là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ simple, không dùng trạng từ simply sau nó.

