GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deceive

The Word Family of "deceive"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ deceive ở dạng động từ, danh từ deception, tính từ deceptive và trạng từ deceptively — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdeception
Động từdeceive
Tính từdeceptive
Trạng từdeceptively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deceive
/dɪˈsiːv/
lừa dối, đánh lừa
Danh từ
deception
/dɪˈsepʃn/
sự lừa dối, sự lừa gạt
Tính từ
deceptive
/dɪˈseptɪv/
lừa dối, gây hiểu lầm, đánh lừa
Trạng từ
deceptively
/dɪˈseptɪvli/
một cách đánh lừa, trông có vẻ khác thật
2

Sơ đồ họ từ

deceive
Động từdeceivegốc
Danh từdeception+ -ion
Tính từdeceptive+ -ive
Trạng từdeceptively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeceive/dɪˈsiːv/

lừa dối, đánh lừa

ngoại động từ, diễn tả hành động cố ý làm ai đó tin vào điều không đúng sự thật.

He deceived his investors about the company's profits.

Anh ta đã lừa dối các nhà đầu tư về lợi nhuận của công ty.

Danh từdeception/dɪˈsepʃn/

sự lừa dối, sự lừa gạt

danh từ trừu tượng chỉ hành vi hoặc thủ đoạn lừa dối; đếm được khi nói về một hành vi cụ thể.

The whole scheme was based on deception.

Toàn bộ kế hoạch dựa trên sự lừa dối.

Tính từdeceptive/dɪˈseptɪv/

lừa dối, gây hiểu lầm, đánh lừa

mô tả thứ gì đó trông có vẻ khác với bản chất thật, dễ khiến người khác hiểu sai.

Appearances can be deceptive.

Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa người khác.

Trạng từdeceptively/dɪˈseptɪvli/

một cách đánh lừa, trông có vẻ khác thật

thường đứng trước tính từ để nói điều gì trông có vẻ ngược lại với thực tế, ví dụ deceptively simple.

The exam looked deceptively simple.

Bài thi trông có vẻ đơn giản một cách đánh lừa.

4

Cụm từ thường gặp

deceive sb into doing sth
lừa ai đó làm việc gì
practise deception
thực hiện hành vi lừa dối
a deceptive appearance
vẻ ngoài đánh lừa
deceptively simple
trông có vẻ đơn giản (nhưng không phải)
self-deception
sự tự lừa dối bản thân
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deceive trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He deceived to me about the price.He deceived me about the price.

Deceive là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ to.

She is very deception.She is very deceptive.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ deceptive, không dùng danh từ deception.

The task is deceptively simply.The task is deceptively simple.

Deceptively là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ simple, không dùng trạng từ simply sau nó.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deceive#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS