Họ từ decay
The Word Family of "decay"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ decay ở dạng danh từ và động từ (sự phân hủy, mục nát) cùng tính từ decayed (đã mục nát) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | decay /dɪˈkeɪ/ | sự phân hủy, mục nát, suy tàn | |
| Động từ | decay /dɪˈkeɪ/ | phân hủy, mục nát, suy tàn dần | |
| Tính từ | decayed /dɪˈkeɪd/ | đã bị mục nát, phân hủy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự phân hủy, mục nát, suy tàn
không đếm được, chỉ quá trình xuống cấp dần dần về thể chất hoặc tinh thần, ví dụ tooth decay (sâu răng).
The old building shows signs of decay.
Tòa nhà cũ có dấu hiệu mục nát.
phân hủy, mục nát, suy tàn dần
nội động từ, diễn tả quá trình xuống cấp tự nhiên theo thời gian, thường dùng cho răng, gỗ, xã hội.
Sugar makes teeth decay faster.
Đường làm răng bị sâu nhanh hơn.
đã bị mục nát, phân hủy
phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả trạng thái đã bị hư hỏng do phân hủy.
The dentist removed a decayed tooth.
Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng bị sâu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của decay trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Decay là nội động từ, không dùng dạng bị động with 'by' như ngoại động từ.
Trước danh từ cần dùng tính từ decayed, không dùng decay (danh từ/động từ).

