Họ từ debt
The Word Family of "debt"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ debt ở dạng danh từ (khoản nợ) và tính từ indebted (mắc nợ, biết ơn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | debt /det/ | khoản nợ, nợ nần | |
| Tính từ | indebted /ɪnˈdetɪd/ | mắc nợ; biết ơn sâu sắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khoản nợ, nợ nần
chỉ số tiền hoặc nghĩa vụ phải trả cho người khác; đếm được khi nói khoản nợ cụ thể (a debt/debts), không đếm được khi nói chung về tình trạng nợ (in debt).
The company is deeply in debt.
Công ty đang nợ nần chồng chất.
mắc nợ; biết ơn sâu sắc
dùng sau to be, đi với to (be indebted to sb) để nói mắc nợ tiền hoặc chịu ơn ai đó về mặt tinh thần.
I am deeply indebted to my teacher for her guidance.
Tôi vô cùng biết ơn cô giáo vì sự chỉ dẫn của cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của debt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Debt không đếm được khi nói chung về nợ nần; dùng a lot of debt, không thêm money.
Indebted đi với giới từ to, không dùng with.
Debt là danh từ, không phải động từ; dùng owe để diễn đạt hành động nợ.

