GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ debate

The Word Family of "debate"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ debate vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ debatable — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
debate
/dɪˈbeɪt/
cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
Động từ
debate
/dɪˈbeɪt/
tranh luận, thảo luận; cân nhắc
Tính từ
debatable
/dɪˈbeɪtəbl/
còn có thể tranh luận, chưa chắc chắn
2

Sơ đồ họ từ

debate
Danh từdebategốc
Động từdebategốc
Tính từdebatable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdebate/dɪˈbeɪt/

cuộc tranh luận, cuộc thảo luận

vừa đếm được (a debate on a topic) vừa không đếm được (open to debate — còn đang tranh luận). Thường đi với 'about/on/over' để nêu chủ đề tranh luận.

There is ongoing debate about the effects of social media on young people.

Có cuộc tranh luận đang diễn ra về tác động của mạng xã hội đối với giới trẻ.

Động từdebate/dɪˈbeɪt/

tranh luận, thảo luận; cân nhắc

có hai nghĩa: (1) tranh luận với người khác về vấn đề nào đó; (2) tự cân nhắc trong đầu (debate whether to do sth — cân nhắc có nên làm không).

She debated whether to accept the job offer.

Cô ấy cân nhắc xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.

Tính từdebatable/dɪˈbeɪtəbl/

còn có thể tranh luận, chưa chắc chắn

mô tả điều chưa được công nhận rõ ràng và vẫn có thể bị phản bác. Cụm 'it is debatable whether…' rất phổ biến trong văn viết học thuật.

It is highly debatable whether the new policy will achieve its goals.

Còn rất nhiều tranh cãi về việc liệu chính sách mới có đạt được mục tiêu của nó hay không.

4

Cụm từ thường gặp

a heated debate
một cuộc tranh luận sôi nổi
debate about / on / over sth
tranh luận về điều gì
open to debate
còn đang tranh luận, chưa kết luận
it is debatable whether
còn tranh cãi liệu có… hay không
spark a debate
châm ngòi một cuộc tranh luận
public debate
cuộc tranh luận công khai
5

Lỗi thường gặp

They debated about the new law.They debated the new law.

'Debate' (động từ) đi trực tiếp với tân ngữ, không cần 'about' ở giữa.

The question is very debatable.The question is highly debatable.

'Debatable' thường đi với 'highly', không dùng 'very' trong văn trang trọng.

She debate with him.She debated with him.

Cần chia động từ đúng thì — ở thì quá khứ là 'debated'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS