Họ từ debate
The Word Family of "debate"
Gốc từ debate vừa là danh từ vừa là động từ, sinh ra tính từ debatable và trạng từ debatably, cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | debate /dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận, cuộc thảo luận | |
| Động từ | debate /dɪˈbeɪt/ | tranh luận, thảo luận; cân nhắc | |
| Tính từ | debatable /dɪˈbeɪtəbl/ | còn có thể tranh luận, chưa chắc chắn | |
| Trạng từ | debatably /dɪˈbeɪtəbli/ | có thể còn tranh cãi, một cách chưa chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
vừa đếm được (a debate on a topic) vừa không đếm được (open to debate, còn đang tranh luận). Thường đi với 'about/on/over' để nêu chủ đề tranh luận.
There is ongoing debate about the effects of social media on young people.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về tác động của mạng xã hội đối với giới trẻ.
tranh luận, thảo luận; cân nhắc
có hai nghĩa: (1) tranh luận với người khác về vấn đề nào đó; (2) tự cân nhắc trong đầu (debate whether to do sth, cân nhắc có nên làm không).
She debated whether to accept the job offer.
Cô ấy cân nhắc xem có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.
còn có thể tranh luận, chưa chắc chắn
mô tả điều chưa được công nhận rõ ràng và vẫn có thể bị phản bác. Cụm 'it is debatable whether…' rất phổ biến trong văn viết học thuật.
It is highly debatable whether the new policy will achieve its goals.
Còn rất nhiều tranh cãi về việc liệu chính sách mới có đạt được mục tiêu của nó hay không.
có thể còn tranh cãi, một cách chưa chắc chắn
dùng như trạng từ chỉ toàn câu (sentence adverb) tương tự arguably để đưa ra nhận định có phần dè dặt, còn gây tranh cãi; khác với debatable (tính từ) mô tả trực tiếp một tuyên bố, debatably mở đầu câu để giảm nhẹ mức độ chắc chắn của cả câu.
Debatably, the sequel was even better than the original film.
Có thể tranh cãi rằng, phần tiếp theo thậm chí còn hay hơn bộ phim gốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của debate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Debate' (động từ) đi trực tiếp với tân ngữ, không cần 'about' ở giữa.
'Debatable' thường đi với 'highly', không dùng 'very' trong văn trang trọng.
Cần chia động từ đúng thì, ở thì quá khứ là 'debated'.
