Họ từ dear
The Word Family of "dear"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dear ở dạng tính từ (thân yêu, đắt đỏ), danh từ thân mật (người yêu quý) và trạng từ dearly (tha thiết) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | dear /dɪə(r)/ | thân yêu, đáng quý; đắt đỏ | |
| Danh từ | dear /dɪə(r)/ | người thân yêu, người đáng yêu (thân mật) | |
| Trạng từ | dearly /ˈdɪəli/ | tha thiết, sâu sắc; với giá đắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thân yêu, đáng quý; đắt đỏ
dùng trước danh từ để bày tỏ tình cảm (Dear Anna,) hoặc mô tả giá cả cao, nghĩa gần giống expensive (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Dear Mr. Smith, thank you for your letter.
Kính gửi ông Smith, cảm ơn ông vì lá thư.
người thân yêu, người đáng yêu (thân mật)
dùng thân mật để gọi ai đó một cách trìu mến, thường trong văn nói, ví dụ 'Come here, my dear.'
Come here, my dear, and sit with me.
Lại đây nào, cưng, ngồi với mẹ nhé.
tha thiết, sâu sắc; với giá đắt
thường đi với love (love sb dearly) để nhấn mạnh tình cảm sâu sắc, hoặc với pay để nói phải trả giá đắt cho việc gì.
She loved her grandmother dearly.
Cô ấy yêu bà của mình tha thiết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dear đi với giới từ to (dear to sb), không dùng for.
Dear đã là tính từ mang nghĩa đắt đỏ, không cần thêm price phía sau.
Dear không phải động từ; dùng love + dearly để diễn đạt yêu thương sâu sắc.

