Họ từ deal
The Word Family of "deal"
Gốc từ deal vừa là danh từ vừa là động từ bất quy tắc, và sinh ra dealer (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deal /diːl/ | xử lý, giải quyết; buôn bán; chia bài | |
| Danh từ | deal /diːl/ | thỏa thuận, giao dịch; mức độ | |
| Danh từ | dealer /ˈdiːlə/ | người kinh doanh, đại lý; người chia bài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xử lý, giải quyết; buôn bán; chia bài
động từ bất quy tắc: deal – dealt – dealt. Có nhiều nghĩa: (1) xử lý/giải quyết (deal with a problem); (2) kinh doanh mặt hàng gì (deal in antiques); (3) chia bài trong trò chơi.
The manager dealt with the complaint quickly and professionally.
Người quản lý đã giải quyết khiếu nại nhanh chóng và chuyên nghiệp.
thỏa thuận, giao dịch; mức độ
đếm được khi chỉ một thỏa thuận/hợp đồng (make a deal). Cũng dùng trong 'a great deal of' (rất nhiều) và 'a big deal' (điều quan trọng) — đây là những cụm cố định.
They reached a deal after hours of negotiation.
Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.
người kinh doanh, đại lý; người chia bài
chỉ người hoặc công ty mua bán hàng hóa (a car dealer — đại lý xe hơi, a drug dealer — kẻ buôn ma túy). Cũng chỉ người chia bài trong casino.
She bought her car from a local dealer.
Cô ấy mua xe từ một đại lý địa phương.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Deal' là động từ bất quy tắc; quá khứ là 'dealt', không dùng 'dealed'.
'A great deal of' chỉ đi với danh từ không đếm được; với danh từ đếm được số nhiều, dùng 'a great number of'.
'Deal' theo nghĩa xử lý đi với giới từ 'with'; không bỏ qua 'with'.
