GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deal

The Word Family of "deal"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ deal vừa là danh từ vừa là động từ bất quy tắc, và sinh ra dealer (danh từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deal
/diːl/
xử lý, giải quyết; buôn bán; chia bài
Danh từ
deal
/diːl/
thỏa thuận, giao dịch; mức độ
Danh từ
dealer
/ˈdiːlə/
người kinh doanh, đại lý; người chia bài
2

Sơ đồ họ từ

deal
Động từdealgốc
Danh từdealgốc
Danh từdealer+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeal/diːl/

xử lý, giải quyết; buôn bán; chia bài

động từ bất quy tắc: deal – dealt – dealt. Có nhiều nghĩa: (1) xử lý/giải quyết (deal with a problem); (2) kinh doanh mặt hàng gì (deal in antiques); (3) chia bài trong trò chơi.

The manager dealt with the complaint quickly and professionally.

Người quản lý đã giải quyết khiếu nại nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Danh từdeal/diːl/

thỏa thuận, giao dịch; mức độ

đếm được khi chỉ một thỏa thuận/hợp đồng (make a deal). Cũng dùng trong 'a great deal of' (rất nhiều) và 'a big deal' (điều quan trọng) — đây là những cụm cố định.

They reached a deal after hours of negotiation.

Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.

Danh từdealer/ˈdiːlə/

người kinh doanh, đại lý; người chia bài

chỉ người hoặc công ty mua bán hàng hóa (a car dealer — đại lý xe hơi, a drug dealer — kẻ buôn ma túy). Cũng chỉ người chia bài trong casino.

She bought her car from a local dealer.

Cô ấy mua xe từ một đại lý địa phương.

4

Cụm từ thường gặp

deal with sth / sb
xử lý / đối phó với điều gì / ai
make a deal
đạt được thỏa thuận
a great deal of
rất nhiều (+ danh từ không đếm được)
it's a deal
đồng ý rồi, xong rồi (khẩu ngữ)
a big deal
điều quan trọng / to tát
car dealer
đại lý xe hơi
5

Lỗi thường gặp

He dealed with the problem.He dealt with the problem.

'Deal' là động từ bất quy tắc; quá khứ là 'dealt', không dùng 'dealed'.

There is a great deal of problems.There are a great number of problems. / There is a great deal of difficulty.

'A great deal of' chỉ đi với danh từ không đếm được; với danh từ đếm được số nhiều, dùng 'a great number of'.

How you deal this situation?How do you deal with this situation?

'Deal' theo nghĩa xử lý đi với giới từ 'with'; không bỏ qua 'with'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS