Họ từ deaf
The Word Family of "deaf"
Gốc từ deaf tạo ra tính từ deaf (điếc, khiếm thính), danh từ deafness (chứng điếc) và động từ deafen (làm điếc tai).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | deaf /def/ | điếc, khiếm thính | |
| Danh từ | deafness /ˈdefnəs/ | chứng điếc, sự khiếm thính | |
| Động từ | deafen /ˈdefn/ | làm điếc tai, làm ù tai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điếc, khiếm thính
mô tả người không nghe được; nghĩa bóng là deaf to sth (làm ngơ, không chịu nghe điều gì).
She has been deaf since birth.
Cô ấy bị điếc từ khi sinh ra.
chứng điếc, sự khiếm thính
không đếm được, chỉ tình trạng mất khả năng nghe.
The disease can lead to permanent deafness.
Căn bệnh này có thể dẫn đến điếc vĩnh viễn.
làm điếc tai, làm ù tai
thường dùng ở dạng bị động hoặc tính từ deafening để mô tả âm thanh cực lớn.
The explosion deafened everyone nearby.
Vụ nổ làm điếc tai mọi người xung quanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deaf trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả âm thanh cực lớn cần tính từ deafening, không dùng danh từ deafness.
Mô tả tình trạng sau to be cần tính từ deaf, không dùng danh từ deafness.
Cụm deaf to sth chỉ đi thẳng với vấn đề/lời khuyên, không chèn thêm to sb ở giữa.

