Họ từ dead
The Word Family of "dead"
Gốc từ dead liên quan chặt chẽ đến tính từ dead (đã chết), danh từ death (cái chết) và động từ die (chết) — ba dạng cùng họ nghĩa nhưng biến đổi hình thái bất quy tắc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | dead /ded/ | đã chết; hết hoạt động | |
| Danh từ | death /deθ/ | cái chết, sự tử vong | |
| Động từ | die /daɪ/ | chết, qua đời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đã chết; hết hoạt động
mô tả người/vật không còn sống, hoặc nghĩa bóng là ngừng hoạt động (a dead battery).
The plant has been dead for weeks.
Cái cây đã chết được vài tuần rồi.
cái chết, sự tử vong
không đếm được khi nói chung; thường đi với cause of death (nguyên nhân cái chết).
His death shocked the whole community.
Cái chết của anh ấy khiến cả cộng đồng bàng hoàng.
chết, qua đời
thường đi với of/from để nêu nguyên nhân (die of hunger, die from injuries).
He died of a heart attack last year.
Anh ấy đã qua đời vì nhồi máu cơ tim năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dead trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dead là tính từ đi với to be (is dead); die là động từ chia ở quá khứ (died) không dùng cùng to be.
Làm chủ ngữ danh từ cần death, không dùng tính từ dead.
Death là danh từ, không thể chia làm động từ; động từ đúng là die (died).

