Họ từ day
The Word Family of "day"
Họ từ day gồm ba dạng: day (danh từ) và daily (tính từ/trạng từ, cùng một dạng nhưng khác chức năng ngữ pháp).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | day /deɪ/ | ngày | |
| Tính từ | daily /ˈdeɪli/ | (thuộc) hằng ngày | |
| Trạng từ | daily /ˈdeɪli/ | hằng ngày |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngày
đếm được; chỉ khoảng thời gian 24 giờ hoặc phần có ánh sáng ban ngày.
I go jogging every day.
Tôi chạy bộ mỗi ngày.
(thuộc) hằng ngày
đứng trước danh từ để mô tả việc xảy ra mỗi ngày (a daily routine).
Reading is part of my daily routine.
Đọc sách là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.
hằng ngày
cùng hình thức với tính từ nhưng đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó.
The medicine should be taken daily.
Loại thuốc này nên được uống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của day trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tránh lặp nghĩa "daily" và "every day" cùng lúc trong một câu.
Tính từ/trạng từ từ day viết là daily (y→i trước khi thêm -ly), không phải "dayly".
