Họ từ dare
The Word Family of "dare"
Gốc từ dare tạo ra động từ dare (dám, thách thức), danh từ dare (lời thách đố) và tính từ daring (táo bạo, gan dạ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dare /deə(r)/ | dám (làm gì); thách thức ai làm gì | |
| Danh từ | dare /deə(r)/ | lời thách đố | |
| Tính từ | daring /ˈdeərɪŋ/ | táo bạo, gan dạ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dám (làm gì); thách thức ai làm gì
có thể dùng như động từ khiếm khuyết (dare not) hoặc động từ thường (dare to do sth / dare sb to do sth).
I didn't dare to speak in front of the class.
Tôi đã không dám phát biểu trước lớp.
lời thách đố
thường xuất hiện trong cụm do sth for a dare (làm gì vì bị thách).
He jumped into the pool for a dare.
Anh ấy nhảy xuống hồ bơi vì bị thách.
táo bạo, gan dạ
mô tả người hoặc hành động dũng cảm, sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
It was a daring rescue attempt.
Đó là một nỗ lực giải cứu táo bạo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dare trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dare thường theo sau bởi to-infinitive (dare to do), không dùng V-ing.
Mô tả tính cách trước danh từ cần tính từ daring, không dùng danh từ/động từ dare.
Cấu trúc dare sb to do sth cần to-infinitive sau tân ngữ, không bỏ to.

