Họ từ dangerous
The Word Family of "dangerous"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ danger ở dạng danh từ, tính từ (dangerous) và trạng từ (dangerously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | danger /ˈdeɪndʒə(r)/ | sự nguy hiểm, mối nguy | |
| Tính từ | dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm | |
| Trạng từ | dangerously /ˈdeɪndʒərəsli/ | một cách nguy hiểm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nguy hiểm, mối nguy
danh từ chỉ khả năng xảy ra tổn hại hoặc rủi ro; đi với giới từ 'of' (danger of sth) hoặc 'to' (a danger to sb).
There is danger of flooding in this area.
Khu vực này có nguy cơ ngập lụt.
nguy hiểm
mô tả tình huống, vật hoặc người có khả năng gây hại; thường đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Swimming here can be dangerous.
Bơi ở đây có thể nguy hiểm.
một cách nguy hiểm
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, mô tả cách thức thực hiện có tính nguy hiểm (dangerously close, dangerously fast).
He drove dangerously fast on the highway.
Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm trên đường cao tốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dangerous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (dangerous), không dùng danh từ (danger).
Bổ nghĩa cho động từ (drove) → cần trạng từ (dangerously), không dùng tính từ.
Cụm 'danger of sth' cần danh từ (danger), không dùng tính từ (dangerous).
