Họ từ dance
The Word Family of "dance"
Gốc từ dance tạo ra danh từ dance (điệu nhảy, buổi khiêu vũ) và động từ dance (nhảy múa) — cùng một dạng cho cả hai từ loại.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dance /dɑːns/ | điệu nhảy; buổi khiêu vũ | |
| Động từ | dance /dɑːns/ | nhảy múa, khiêu vũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điệu nhảy; buổi khiêu vũ
chỉ một điệu nhảy cụ thể hoặc sự kiện khiêu vũ (a school dance).
They performed a traditional dance.
Họ biểu diễn một điệu múa truyền thống.
nhảy múa, khiêu vũ
thường đi với to (dance to the music) để chỉ nhảy theo nhạc.
We danced all night at the wedding.
Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm tại đám cưới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Người thực hiện hành động nhảy múa gọi là dancer (danh từ chỉ người), không dùng dance.
Sau like làm tân ngữ nên dùng danh động từ dancing, dùng dance ở đây gây mơ hồ về từ loại.
Động từ tận cùng bằng e chỉ thêm -d khi chia quá khứ (danced), không thêm -ed.

