Họ từ damage
The Word Family of "damage"
Gốc từ damage vừa là danh từ vừa là động từ, sinh ra tính từ damaged và damaging cùng trạng từ damagingly, cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | damage /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại, tổn thất, hư hỏng | |
| Động từ | damage /ˈdæmɪdʒ/ | làm hư hỏng, gây thiệt hại cho | |
| Tính từ | damaging /ˈdæmɪdʒɪŋ/ | có hại, gây thiệt hại | |
| Trạng từ | damagingly /ˈdæmɪdʒɪŋli/ | một cách gây hại, gây tổn hại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiệt hại, tổn thất, hư hỏng
danh từ không đếm được khi chỉ thiệt hại nói chung (cause damage); số nhiều 'damages' chỉ tiền bồi thường thiệt hại trong luật pháp. Thường đi với 'to' (damage to sth).
The storm caused severe damage to crops in the region.
Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng trong khu vực.
làm hư hỏng, gây thiệt hại cho
dùng khi vật/người bị làm giảm giá trị hoặc chức năng, nhưng không bị phá huỷ hoàn toàn (khác với 'destroy'). Cũng dùng theo nghĩa bóng: damage sb's reputation (làm tổn hại danh tiếng).
Smoking can seriously damage your health.
Hút thuốc lá có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.
có hại, gây thiệt hại
mô tả điều gì đó có khả năng gây tổn hại. Thường đi với 'to' (damaging to health/reputation). Khác với 'damaged', chỉ vật đã bị hư hỏng rồi.
The leaked documents were highly damaging to the politician's career.
Những tài liệu bị rò rỉ gây tổn hại nặng nề đến sự nghiệp của chính khách đó.
một cách gây hại, gây tổn hại
Mô tả cách điều gì đó ảnh hưởng hoặc tác động một cách có hại, thường đi trước tính từ hoặc động từ: damagingly affect/expose.
The scandal damagingly affected the company's public reputation.
Vụ bê bối đã ảnh hưởng một cách gây tổn hại đến danh tiếng công khai của công ty.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của damage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Damage' (n) là không đếm được, không dùng 'a damage'; động từ kết hợp đúng là 'cause damage', không dùng 'make'.
Cần dùng phân từ 'damaged' (tính từ), và trạng từ thích hợp là 'badly', không dùng 'very'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, tiền bồi thường luôn dùng số nhiều 'damages'.
