Họ từ cut
The Word Family of "cut"
Gốc từ cut tạo ra động từ cut (cắt), danh từ cut (vết cắt, sự cắt giảm) và tính từ cutting (sắc bén, gay gắt).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cut /kʌt/ | cắt, chặt | |
| Danh từ | cut /kʌt/ | vết cắt; sự cắt giảm | |
| Tính từ | cutting /ˈkʌtɪŋ/ | sắc bén; gay gắt, cay nghiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắt, chặt
động từ bất quy tắc, ba dạng giống nhau (cut-cut-cut); nghĩa bóng còn là cắt giảm (cut costs).
She cut the paper with scissors.
Cô ấy cắt tờ giấy bằng kéo.
vết cắt; sự cắt giảm
chỉ vết thương do vật sắc gây ra, hoặc sự giảm bớt (a pay cut - cắt giảm lương).
He has a deep cut on his hand.
Anh ấy có một vết cắt sâu trên tay.
sắc bén; gay gắt, cay nghiệt
mô tả lời nói làm tổn thương người khác, hoặc dụng cụ dùng để cắt (a cutting tool).
He made a cutting remark about her work.
Anh ấy đưa ra một lời nhận xét cay nghiệt về công việc của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cut trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cut là động từ bất quy tắc, quá khứ vẫn giữ nguyên dạng cut, không thêm -ed.
Mô tả tính chất cay nghiệt của lời nói cần tính từ cutting, không dùng động từ nguyên mẫu cut.
Chỉ vết thương cụ thể cần danh từ cut, không dùng tính từ/danh động từ cutting.

