Họ từ custom
The Word Family of "custom"
Gốc từ custom tạo ra danh từ custom (phong tục, tập quán), tính từ customary (theo thông lệ, quen thuộc) và trạng từ customarily (theo thông lệ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | custom /ˈkʌstəm/ | phong tục, tập quán | |
| Tính từ | customary /ˈkʌstəməri/ | theo thông lệ, quen thuộc | |
| Trạng từ | customarily /ˈkʌstəmərəli/ | theo thông lệ, theo thói quen |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phong tục, tập quán
chỉ thói quen truyền thống của một cộng đồng; số nhiều customs còn có nghĩa hải quan.
It's a custom to give red envelopes at Tet.
Đó là phong tục lì xì vào dịp Tết.
theo thông lệ, quen thuộc
mô tả điều thường được làm theo truyền thống hoặc thói quen của một nơi.
It is customary to remove your shoes before entering.
Theo thông lệ, người ta cởi giày trước khi vào nhà.
theo thông lệ, theo thói quen
bổ nghĩa cho động từ, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.
Guests are customarily greeted at the door.
Khách thường được chào đón ngay tại cửa theo thông lệ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của custom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau it is để mô tả tính chất phổ biến cần tính từ customary, không dùng danh từ custom.
Custom và tradition đều là danh từ, không dùng liền nhau như tính từ bổ nghĩa; cần liên từ hoặc cấu trúc khác.
Bổ nghĩa cho động từ do cần trạng từ customarily, không dùng tính từ customary.

