Họ từ curse
The Word Family of "curse"
Gốc từ curse tạo ra danh từ curse (lời nguyền, lời chửi rủa), động từ curse (nguyền rủa, chửi thề) và tính từ cursed (bị nguyền rủa).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | curse /kɜːs/ | lời nguyền; lời chửi rủa | |
| Động từ | curse /kɜːs/ | nguyền rủa; chửi thề | |
| Tính từ | cursed /kɜːst/ | bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời nguyền; lời chửi rủa
chỉ lời nói mang tính trù ẻo hoặc mắng chửi thô tục; cũng chỉ điều xui xẻo (a curse on the family).
The old woman put a curse on the village.
Bà lão già đã nguyền rủa ngôi làng.
nguyền rủa; chửi thề
có thể dùng như ngoại động từ (curse sb) hoặc nội động từ khi chửi thề chung chung.
He cursed loudly when he stubbed his toe.
Anh ấy chửi thề lớn khi vấp phải ngón chân.
bị nguyền rủa, đáng nguyền rủa
mô tả vật hoặc nơi bị cho là mang lại xui xẻo do lời nguyền.
Legend says the castle is cursed.
Truyền thuyết kể rằng lâu đài bị nguyền rủa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của curse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau to be cần tính từ cursed, không dùng danh từ curse.
Curse at sb là cụm đúng khi chửi ai đó trực tiếp; động từ cần chia quá khứ cursed.
Câu này đúng nhưng dễ nhầm curse (n, lời nguyền) với swear word (từ chửi thề thông tục) — cần phân biệt ngữ cảnh trang trọng/dân dã.

