Họ từ current
The Word Family of "current"
Gốc từ current tạo ra tính từ current (hiện tại, hiện hành), danh từ current (dòng chảy, dòng điện) và trạng từ currently (hiện nay).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | current /ˈkʌrənt/ | hiện tại, hiện hành | |
| Danh từ | current /ˈkʌrənt/ | dòng chảy, dòng điện | |
| Trạng từ | currently /ˈkʌrəntli/ | hiện nay, hiện tại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiện tại, hiện hành
mô tả điều đang diễn ra hoặc đang được sử dụng ngay bây giờ (current situation, current price).
What is the current price of gold?
Giá vàng hiện tại là bao nhiêu?
dòng chảy, dòng điện
chỉ dòng nước, dòng khí hoặc dòng điện di chuyển theo một hướng.
The current in the river was very strong.
Dòng chảy trên sông rất mạnh.
hiện nay, hiện tại
thường đứng trước động từ để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói.
She is currently working in Hanoi.
Cô ấy hiện đang làm việc ở Hà Nội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của current trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ working cần trạng từ currently, không dùng tính từ current.
Câu này đúng, tuy nhiên lỗi thường gặp là dùng current (adj) thay vì current (n) khi nói về dòng nước — hãy phân biệt qua ngữ cảnh danh từ/tính từ.
Đứng trước danh từ price cần tính từ current, không dùng trạng từ currently.

