GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cure

The Word Family of "cure"

Gốc từ cure tạo ra danh từ cure (phương thuốc, cách chữa trị), động từ cure (chữa khỏi) và tính từ curable (có thể chữa được).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcure
Động từcure
Tính từcurable
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cure
/kjʊə(r)/
phương thuốc, cách chữa trị
Động từ
cure
/kjʊə(r)/
chữa khỏi, chữa trị
Tính từ
curable
/ˈkjʊərəbl/
có thể chữa được
2

Sơ đồ họ từ

cure
Danh từcuregốc
Động từcuregốc
Tính từcurable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcure/kjʊə(r)/

phương thuốc, cách chữa trị

chỉ phương pháp hoặc thuốc chữa khỏi hoàn toàn một bệnh; thường đi với for (a cure for cancer).

Scientists are searching for a cure for the disease.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương thuốc chữa căn bệnh này.

Động từcure/kjʊə(r)/

chữa khỏi, chữa trị

khác với treat (điều trị, chưa chắc khỏi hẳn), cure nhấn mạnh kết quả khỏi bệnh hoàn toàn.

The new drug cured her illness completely.

Loại thuốc mới đã chữa khỏi hoàn toàn bệnh của cô ấy.

Tính từcurable/ˈkjʊərəbl/

có thể chữa được

mô tả bệnh có khả năng được chữa khỏi; trái nghĩa là incurable (không thể chữa được).

Fortunately, this condition is curable.

May mắn thay, tình trạng này có thể chữa được.

4

Cụm từ thường gặp

find a cure for sth
tìm ra phương thuốc chữa cái gì
cure a disease
chữa khỏi một căn bệnh
a curable illness
một căn bệnh có thể chữa được
prevention is better than cure
phòng bệnh hơn chữa bệnh
an incurable disease
một căn bệnh không thể chữa được
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

There is no cure of this disease.There is no cure for this disease.

Cụm cố định là a cure for sth, dùng giới từ for, không dùng of.

The disease is very cure.The disease is curable.

Mô tả tính chất sau to be cần tính từ curable, không dùng danh từ cure.

The doctor treated her disease completely.The doctor cured her disease completely.

Khi nhấn mạnh kết quả khỏi hẳn nên dùng cure thay vì treat (chỉ mang nghĩa điều trị, chưa chắc khỏi).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cure#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS