Họ từ curb
The Word Family of "curb"
Gốc từ curb tạo ra danh từ curb (mép vỉa hè; sự hạn chế) và động từ curb (kiềm chế, hạn chế).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | curb /kɜːb/ | mép vỉa hè; sự hạn chế, kiềm chế | |
| Động từ | curb /kɜːb/ | kiềm chế, hạn chế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mép vỉa hè; sự hạn chế, kiềm chế
nghĩa đen chỉ mép đá bên đường (kerb trong tiếng Anh-Anh); nghĩa bóng chỉ biện pháp kiểm soát (a curb on spending).
The government introduced a curb on public spending.
Chính phủ đưa ra biện pháp hạn chế chi tiêu công.
kiềm chế, hạn chế
dùng khi kiểm soát cảm xúc, chi tiêu hoặc hành vi tiêu cực (curb your anger).
You need to curb your spending habits.
Bạn cần kiềm chế thói quen chi tiêu của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của curb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Curb là động từ ngoại động từ (transitive), không cần giới từ on trước tân ngữ.
Cụm danh từ a curb cần giới từ on trước đối tượng bị hạn chế.
Curb là ngoại động từ cần tân ngữ trực tiếp (danh từ/cụm danh từ), không theo sau bởi to-infinitive.

