GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cultivate

The Word Family of "cultivate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *cultivate* tạo ra ba dạng chính: cultivate (động từ), cultivation (danh từ) và cultivated (tính từ) — vừa mang nghĩa nông nghiệp vừa mang nghĩa phát triển kỹ năng, mối quan hệ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cultivate
/ˈkʌltɪveɪt/
trồng trọt, canh tác; vun đắp, phát triển (mối quan hệ, kỹ năng)
Danh từ
cultivation
/ˌkʌltɪˈveɪʃən/
sự canh tác; sự vun đắp, phát triển
Tính từ
cultivated
/ˈkʌltɪveɪtɪd/
được canh tác; có học thức, tinh tế
2

Sơ đồ họ từ

cultivate
Động từcultivategốc
Danh từcultivation+ -ation
Tính từcultivated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcultivate/ˈkʌltɪveɪt/

trồng trọt, canh tác; vun đắp, phát triển (mối quan hệ, kỹ năng)

Hai nghĩa chính: (1) canh tác đất đai / trồng cây, (2) chủ động xây dựng điều gì theo thời gian (cultivate a skill / relationship / habit). Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong văn phong học thuật.

She worked hard to cultivate a strong network of professional contacts.

Cô ấy nỗ lực xây dựng một mạng lưới liên hệ chuyên nghiệp vững mạnh.

Danh từcultivation/ˌkʌltɪˈveɪʃən/

sự canh tác; sự vun đắp, phát triển

Danh từ không đếm được. Tương ứng với hai nghĩa của động từ: *land cultivation* (canh tác đất) và *cultivation of skills* (vun đắp kỹ năng).

The cultivation of critical thinking skills is central to modern education.

Việc vun đắp kỹ năng tư duy phản biện là trọng tâm của giáo dục hiện đại.

Tính từcultivated/ˈkʌltɪveɪtɪd/

được canh tác; có học thức, tinh tế

Hai nghĩa: (1) đất/cây đã được trồng trọt (cultivated land/plants), (2) người có văn hóa và tinh tế (a cultivated manner/person). Nghĩa thứ hai mang hàm ý khen.

He was known for his cultivated taste in art and music.

Anh ấy được biết đến với gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật và âm nhạc.

4

Cụm từ thường gặp

cultivate a relationship / friendship
vun đắp mối quan hệ / tình bạn
cultivate a skill / habit / interest
phát triển kỹ năng / thói quen / sở thích
land cultivation / crop cultivation
canh tác đất / trồng trọt
a cultivated person / manner
người có học thức / cử chỉ tinh tế
cultivation of the mind
sự rèn luyện trí tuệ
under cultivation
đang được canh tác
5

Lỗi thường gặp

He cultivated his friend very well.He cultivated his friendship very well.

*Cultivate* không dùng trực tiếp với *friend* (người). Dùng với *friendship* (tình bạn) hoặc *relationship*.

She is very cultivate.She is very cultivated.

Khi dùng làm tính từ (nghĩa 'tinh tế'), cần thêm đuôi *-ed*: *cultivated*.

The cultivation of this plant needs a lot of water.Cultivating this plant requires a lot of water. / The cultivation of this plant requires a lot of water.

*Require* tự nhiên hơn *need* trong văn phong học thuật; đồng thời *requires* (không phải *needs*) phù hợp khi chủ ngữ là quá trình trừu tượng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS