Họ từ cultivate
The Word Family of "cultivate"
Gốc từ *cultivate* tạo ra ba dạng chính: cultivate (động từ), cultivation (danh từ) và cultivated (tính từ) — vừa mang nghĩa nông nghiệp vừa mang nghĩa phát triển kỹ năng, mối quan hệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ | trồng trọt, canh tác; vun đắp, phát triển (mối quan hệ, kỹ năng) | |
| Danh từ | cultivation /ˌkʌltɪˈveɪʃən/ | sự canh tác; sự vun đắp, phát triển | |
| Tính từ | cultivated /ˈkʌltɪveɪtɪd/ | được canh tác; có học thức, tinh tế |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trồng trọt, canh tác; vun đắp, phát triển (mối quan hệ, kỹ năng)
Hai nghĩa chính: (1) canh tác đất đai / trồng cây, (2) chủ động xây dựng điều gì theo thời gian (cultivate a skill / relationship / habit). Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong văn phong học thuật.
She worked hard to cultivate a strong network of professional contacts.
Cô ấy nỗ lực xây dựng một mạng lưới liên hệ chuyên nghiệp vững mạnh.
sự canh tác; sự vun đắp, phát triển
Danh từ không đếm được. Tương ứng với hai nghĩa của động từ: *land cultivation* (canh tác đất) và *cultivation of skills* (vun đắp kỹ năng).
The cultivation of critical thinking skills is central to modern education.
Việc vun đắp kỹ năng tư duy phản biện là trọng tâm của giáo dục hiện đại.
được canh tác; có học thức, tinh tế
Hai nghĩa: (1) đất/cây đã được trồng trọt (cultivated land/plants), (2) người có văn hóa và tinh tế (a cultivated manner/person). Nghĩa thứ hai mang hàm ý khen.
He was known for his cultivated taste in art and music.
Anh ấy được biết đến với gu thẩm mỹ tinh tế về nghệ thuật và âm nhạc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Cultivate* không dùng trực tiếp với *friend* (người). Dùng với *friendship* (tình bạn) hoặc *relationship*.
Khi dùng làm tính từ (nghĩa 'tinh tế'), cần thêm đuôi *-ed*: *cultivated*.
*Require* tự nhiên hơn *need* trong văn phong học thuật; đồng thời *requires* (không phải *needs*) phù hợp khi chủ ngữ là quá trình trừu tượng.
