Họ từ crystal
The Word Family of "crystal"
Gốc từ crystal tạo ra danh từ crystal (tinh thể, pha lê), động từ crystallize (kết tinh; trở nên rõ ràng) và tính từ crystalline (có dạng tinh thể, trong suốt).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crystal /ˈkrɪstl/ | tinh thể, pha lê | |
| Động từ | crystallize /ˈkrɪstəlaɪz/ | kết tinh; trở nên rõ ràng, cụ thể | |
| Tính từ | crystalline /ˈkrɪstəlaɪn/ | có dạng tinh thể; trong suốt như pha lê |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tinh thể, pha lê
chỉ khoáng chất có cấu trúc hình học đều, hoặc thủy tinh cao cấp (crystal glass).
The cave was full of beautiful crystals.
Hang động chứa đầy những tinh thể tuyệt đẹp.
kết tinh; trở nên rõ ràng, cụ thể
nghĩa đen là hình thành tinh thể; nghĩa bóng là ý tưởng dần trở nên rõ ràng (his plans crystallized).
Her ideas finally crystallized into a business plan.
Ý tưởng của cô ấy cuối cùng đã trở nên rõ ràng thành một kế hoạch kinh doanh.
có dạng tinh thể; trong suốt như pha lê
dùng trong văn phong trang trọng để mô tả nước hoặc âm thanh trong vắt.
The lake had crystalline water.
Hồ nước trong vắt như pha lê.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crystal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ crystallize để diễn tả quá trình, không dùng danh từ crystal làm vị ngữ.
Mô tả tính chất trong suốt cần tính từ crystalline hoặc cụm crystal clear, không dùng danh từ crystal đơn lẻ.
Cụm cố định là crystal clear, không phải crystalize clear.

