Họ từ cry
The Word Family of "cry"
Gốc từ cry tạo ra động từ cry (khóc, la hét), danh từ cry (tiếng khóc, tiếng kêu) và tính từ crying dùng trong cụm nhấn mạnh như a crying shame.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cry /kraɪ/ | khóc; la hét, kêu lên | |
| Danh từ | cry /kraɪ/ | tiếng khóc, tiếng kêu | |
| Tính từ | crying /ˈkraɪɪŋ/ | (dùng để nhấn mạnh) đáng xấu hổ, cấp bách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khóc; la hét, kêu lên
nghĩa phổ biến nhất là khóc; cũng có nghĩa hét lên (cry out in pain). Dạng quá khứ là cried.
The baby cried all night.
Em bé khóc suốt đêm.
tiếng khóc, tiếng kêu
đếm được, thường đi với have a cry (khóc một trận) hoặc a cry for help (tiếng kêu cứu).
She had a good cry after the movie.
Cô ấy đã khóc một trận sau khi xem phim.
(dùng để nhấn mạnh) đáng xấu hổ, cấp bách
chỉ xuất hiện trong cụm cố định như a crying shame (điều đáng xấu hổ) hoặc a crying need (nhu cầu cấp bách).
It's a crying shame that no one helped him.
Thật đáng xấu hổ vì không ai giúp anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ tận cùng phụ âm + y ở ngôi thứ ba số ít → đổi y thành ies (cries), không giữ nguyên crys.
Cụm danh từ cần giới từ for: a cry for help, không bỏ giới từ.
Cụm cố định dùng tính từ crying, không dùng danh từ cry trực tiếp trước shame.

