GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cry

The Word Family of "cry"

Gốc từ cry tạo ra động từ cry (khóc, la hét), danh từ cry (tiếng khóc, tiếng kêu) và tính từ crying dùng trong cụm nhấn mạnh như a crying shame.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcry
Động từcry
Tính từcrying
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cry
/kraɪ/
khóc; la hét, kêu lên
Danh từ
cry
/kraɪ/
tiếng khóc, tiếng kêu
Tính từ
crying
/ˈkraɪɪŋ/
(dùng để nhấn mạnh) đáng xấu hổ, cấp bách
2

Sơ đồ họ từ

cry
Động từcrygốc
Danh từcrygốc
Tính từcrying+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcry/kraɪ/

khóc; la hét, kêu lên

nghĩa phổ biến nhất là khóc; cũng có nghĩa hét lên (cry out in pain). Dạng quá khứ là cried.

The baby cried all night.

Em bé khóc suốt đêm.

Danh từcry/kraɪ/

tiếng khóc, tiếng kêu

đếm được, thường đi với have a cry (khóc một trận) hoặc a cry for help (tiếng kêu cứu).

She had a good cry after the movie.

Cô ấy đã khóc một trận sau khi xem phim.

Tính từcrying/ˈkraɪɪŋ/

(dùng để nhấn mạnh) đáng xấu hổ, cấp bách

chỉ xuất hiện trong cụm cố định như a crying shame (điều đáng xấu hổ) hoặc a crying need (nhu cầu cấp bách).

It's a crying shame that no one helped him.

Thật đáng xấu hổ vì không ai giúp anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

cry for help
kêu cứu
have a good cry
khóc một trận cho hả
burst into cries
bật khóc
a crying shame
một điều đáng xấu hổ
cry out in pain
kêu lên vì đau
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She crys every night.She cries every night.

Động từ tận cùng phụ âm + y ở ngôi thứ ba số ít → đổi y thành ies (cries), không giữ nguyên crys.

He gived a cry help.He gave a cry for help.

Cụm danh từ cần giới từ for: a cry for help, không bỏ giới từ.

It's a cry shame.It's a crying shame.

Cụm cố định dùng tính từ crying, không dùng danh từ cry trực tiếp trước shame.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cry#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS