Họ từ crush
The Word Family of "crush"
Gốc từ crush tạo ra động từ crush (nghiền nát, đè bẹp), danh từ crush (sự nghiền nát; cảm giác thích ai đó) và tính từ crushing (đè bẹp, nặng nề).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | crush /krʌʃ/ | nghiền nát, đè bẹp | |
| Danh từ | crush /krʌʃ/ | sự nghiền nát; sự cảm nắng, thích thầm | |
| Tính từ | crushing /ˈkrʌʃɪŋ/ | đè bẹp, nặng nề |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghiền nát, đè bẹp
dùng cho vật thể bị ép vỡ nát, hoặc nghĩa bóng là đàn áp, dập tắt (crush a rebellion).
The car was crushed under the falling tree.
Chiếc xe bị nghiền nát dưới cây đổ.
sự nghiền nát; sự cảm nắng, thích thầm
trong văn nói còn dùng cụm have a crush on sb để chỉ việc cảm nắng ai đó.
She has a crush on her classmate.
Cô ấy đang cảm nắng người bạn cùng lớp.
đè bẹp, nặng nề
thường mô tả thất bại hoặc gánh nặng lớn (a crushing defeat, crushing debt).
The team suffered a crushing defeat.
Đội bóng chịu một thất bại đè bẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crush trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau to be → dùng tính từ crushing, không dùng động từ nguyên mẫu crush.
Cụm cố định là have a crush on sb, dùng giới từ on, không dùng for.
Cần chia động từ theo thì (crushed), không dùng -ing một mình làm vị ngữ.

