Họ từ crunch
The Word Family of "crunch"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ crunch ở dạng động từ, danh từ và tính từ (crunchy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | crunch /krʌntʃ/ | nhai giòn tan, nghiến | |
| Danh từ | crunch /krʌntʃ/ | tiếng giòn, tình thế khó khăn | |
| Tính từ | crunchy /ˈkrʌntʃi/ | giòn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhai giòn tan, nghiến
dùng cho âm thanh khi nhai đồ giòn hoặc giẫm lên vật gì đó phát ra tiếng.
He crunched the crisps loudly.
Anh ấy nhai khoai tây chiên giòn rôm rốp.
tiếng giòn, tình thế khó khăn
có thể chỉ âm thanh giòn hoặc nghĩa bóng "thời điểm khó khăn quyết định" (a budget crunch).
We're facing a budget crunch this year.
Chúng tôi đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt ngân sách năm nay.
giòn
mô tả thức ăn có kết cấu giòn khi nhai.
I love crunchy vegetables in my salad.
Tôi thích rau giòn trong món salad của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crunch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (crunchy), không dùng động từ/danh từ crunch.
Cần danh từ (crunch) sau "a budget", không dùng tính từ.
