Họ từ cruel
The Word Family of "cruel"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cruel ở dạng tính từ, trạng từ (cruelly) và danh từ (cruelty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cruel /ˈkruːəl/ | tàn nhẫn, độc ác | |
| Trạng từ | cruelly /ˈkruːəli/ | một cách tàn nhẫn, độc ác | |
| Danh từ | cruelty /ˈkruːəlti/ | sự tàn nhẫn, độc ác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tàn nhẫn, độc ác
mô tả người hoặc hành động gây đau khổ cố ý cho người khác hoặc động vật; thường đi với to (cruel to sb/animals).
It's cruel to leave a dog outside in the cold.
Thật tàn nhẫn khi để một con chó ở ngoài trời lạnh.
một cách tàn nhẫn, độc ác
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động gây đau khổ, tổn thương cho người/vật khác.
The animals were treated cruelly at the farm.
Những con vật bị đối xử tàn nhẫn tại trang trại đó.
sự tàn nhẫn, độc ác
danh từ trừu tượng, không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ hành vi cụ thể (an act of cruelty).
The report exposed shocking cruelty to animals.
Bản báo cáo đã phơi bày sự tàn nhẫn đáng kinh ngạc đối với động vật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cruel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ treated → cần trạng từ cruelly, không dùng tính từ cruel.
Sau 'a lot of' cần danh từ cruelty, không dùng tính từ cruel.

